ionisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ion hóa: Quá trình vật lý hoặc hóa học trong đó một nguyên tử hoặc phân tử trở thành ion (một hạt mang điện tích) bằng cách nhận thêm hoặc mất đi một hoặc nhiều electron.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ionisation de l'air peut être provoquée par des rayons cosmiques. (Sự ion hóa không khí có thể được gây ra bởi các tia vũ trụ.)
- L'énergie d'ionisation est l'énergie nécessaire pour arracher un électron à un atome. (Năng lượng ion hóa là năng lượng cần thiết để tách một electron ra khỏi một nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degré d'ionisation": Độ ion hóa, tỷ lệ giữa số hạt đã bị ion hóa và tổng số hạt ban đầu.
- Le degré d'ionisation de ce gaz est très faible à température ambiante. (Độ ion hóa của khí này rất thấp ở nhiệt độ phòng.)
"Potentiel d'ionisation": Thế ion hóa, năng lượng tối thiểu cần thiết để tách một electron ra khỏi nguyên tử hoặc phân tử ở trạng thái cơ bản.
- Le potentiel d'ionisation du sodium est relativement bas. (Thế ion hóa của natri tương đối thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Ioniser (động từ): ion hóa.
- Les ultraviolets peuvent ioniser certaines molécules. (Tia cực tím có thể ion hóa một số phân tử.)
Ionique (tính từ): (thuộc về) ion.
- Une liaison ionique est une liaison chimique résultant de l'attraction électrostatique entre des ions de charges opposées. (Liên kết ion là một liên kết hóa học hình thành từ lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu.)
Ion (danh từ giống đực): ion.
- Un ion positif est appelé cation. (Một ion dương được gọi là cation.)
Từ đồng nghĩa
- Électrolyse (danh từ giống cái): Sự điện phân (một quá trình cụ thể sử dụng dòng điện để gây ra phản ứng hóa học, thường dẫn đến sự ion hóa).
- Dissociation (danh từ giống cái): Sự phân ly (thường dùng để chỉ sự tách các phân tử thành các ion trong dung dịch, như - sự phân ly ion).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ giống cái
- (vật lý học; hóa học) sự ion hóa