ionised

Học thuật
Thân thiện
ionised

The scientist observes the ionised gas glowing in the vacuum chamber.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ion hóa: Mô tả một nguyên tử, phân tử hoặc chất đã bị mất hoặc nhận thêm electron, do đó trở thành một hạt mang điện tích (ion). Quá trình này thường xảy ra do tác động của năng lượng như nhiệt, bức xạ, hoặc trong dung dịch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gas in the tube becomes ionised when high voltage is applied. (Khí trong ống trở nên được ion hóa khi điện áp cao.)
    • Ionised water is sometimes marketed for its supposed health benefits. (Nước được ion hóa đôi khi được quảng cáo những lợi ích sức khỏe được cho .)
    • The ionised particles are then attracted to the oppositely charged electrode. (Các hạt được ion hóa sau đó bị hút về phía điện cực mang điện tích trái dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully ionised": Được ion hóa hoàn toàn.
    • In a plasma, atoms are fully ionised. (Trong plasma, các nguyên tử được ion hóa hoàn toàn.)
  • "Partially ionised": Được ion hóa một phần.
    • Weak acids are only partially ionised in water. (Các axit yếu chỉ được ion hóa một phần trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ionise (động từ, Anh-Anh) / Ionize (động từ, Anh-Mỹ): Ion hóa.
    • Ultraviolet light can ionise air molecules. (Ánh sáng tia cực tím có thể ion hóa các phân tử không khí.)
  • Ionisation (danh từ, Anh-Anh) / Ionization (danh từ, Anh-Mỹ): Sự ion hóa.
    • The ionisation energy is the energy needed to remove an electron. (Năng lượng ion hóa năng lượng cần thiết để tách một electron.)
  • Ion (danh từ): Ion.
    • Sodium and chloride ions are found in salt water. (Các ion natri clorua trong nước muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Charged: Mang điện tích (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ion hóa).
  • Electrified: Bị nhiễm điện (thường chỉ bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Neutral: Trung hòa (không mang điện tích).
  • Unionised: Không được ion hóa.
ionised

The scientist observes the ionised gas glowing in the vacuum chamber.

Adjective
  1. được ion hóa