ionospheric
/ai,ɔnə'sferik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tầng điện ly: Mô tả những gì liên quan đến tầng điện ly, là một lớp của khí quyển Trái Đất chứa đầy các hạt tích điện (ion) và nằm ở độ cao từ khoảng 60 km đến 1.000 km phía trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study ionospheric disturbances to understand space weather. (Các nhà khoa học nghiên cứu các nhiễu loạn tầng điện ly để hiểu về thời tiết không gian.)
- The radio signal was reflected by the ionospheric layer. (Tín hiệu radio đã bị phản xạ bởi lớp tầng điện ly.)
- Ionospheric research is crucial for satellite communications. (Nghiên cứu về tầng điện ly là rất quan trọng cho thông tin vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ionospheric propagation": sự lan truyền (sóng vô tuyến) qua tầng điện ly.
- Shortwave radio relies on ionospheric propagation to travel long distances. (Sóng ngắn phụ thuộc vào sự lan truyền qua tầng điện ly để đi được quãng đường dài.)
"Ionospheric storm": cơn bão tầng điện ly, chỉ sự xáo trộn mạnh trong tầng điện ly do hoạt động của Mặt Trời.
- The solar flare caused an ionospheric storm that disrupted GPS signals. (Vết lóa Mặt Trời gây ra một cơn bão tầng điện ly làm gián đoạn tín hiệu GPS.)
Biến thể và từ gần giống
Ionosphere (danh từ): tầng điện ly.
- The ionosphere is important for long-distance radio communication. (Tầng điện ly quan trọng cho thông tin vô tuyến đường dài.)
Ionization (danh từ): sự ion hóa.
- Solar radiation causes ionization in the upper atmosphere. (Bức xạ Mặt Trời gây ra sự ion hóa ở tầng khí quyển trên cao.)
Từ đồng nghĩa
- Plasmaspheric (thuộc tầng plasma): Có liên quan nhưng chỉ một phần cụ thể của tầng điện ly. (Từ chuyên ngành)
- Upper atmospheric (thuộc khí quyển trên cao): Nghĩa rộng hơn, bao gồm tầng điện ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
tính từ
- (thuộc) tầng điện ly