ipecacuanha
/'ipikæk/ Cách viết khác : (ipecacuanha) /,ipikækju'ænə/
Học thuậtThân thiện
A pharmacist carefully measures dried ipecacuanha root for a traditional remedy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ipecacuanha: Một loại cây bụi nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), có tên khoa học là Carapichea ipecacuanha.
- Thuốc ipecacuanha: Một loại thuốc được chế biến từ rễ khô của cây ipecacuanha, có công dụng chính là gây nôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ipecacuanha plant is native to Brazil. (Cây ipecacuanha có nguồn gốc từ Brazil.)
- In the past, ipecacuanha syrup was commonly kept in households as an emergency emetic. (Trước đây, si-rô ipecacuanha thường được trữ sẵn trong các hộ gia đình như một loại thuốc gây nôn cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ipecacuanha root": rễ cây ipecacuanha, bộ phận chính dùng để bào chế thuốc.
- The dried ipecacuanha root is ground into a fine powder. (Rễ cây ipecacuanha khô được nghiền thành bột mịn.)
"ipecacuanha syrup": si-rô ipecacuanha, một dạng bào chế lỏng của thuốc.
- The use of ipecacuanha syrup is no longer recommended for most cases of poisoning. (Việc sử dụng si-rô ipecacuanha không còn được khuyến cáo cho hầu hết các trường hợp ngộ độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ipecac (n): Tên viết tắt thông dụng của ipecacuanha.
- The doctor advised against using ipecac. (Bác sĩ khuyên không nên sử dụng ipecac.)
Từ đồng nghĩa
- Emetine source: Nguồn chiết xuất emetin (một alkaloid chính trong ipecacuanha có tác dụng gây nôn).
- Vomit root: Rễ gây nôn (tên gọi dân gian mô tả công dụng).
A pharmacist carefully measures dried ipecacuanha root for a traditional remedy.
danh từ
- (thực vật học) thô cằn