ipse dixit

ipse dixit

A professor dismisses a student's question with an ipse dixit.

Định nghĩa

Danh từ: - Một khẳng định giáo điều không căn cứ: "ipse dixit" dùng để chỉ một lời tuyên bố hoặc khẳng định được đưa ra dựa trên uy tín cá nhân của người nói, không bằng chứng hay lẽ hỗ trợ. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc thiếu cơ sở.

dụ sử dụng
  • (Lập luận của giáo sư dựa trên một khẳng định giáo điều không căn cứ thay vì dựa trên dữ liệu thực nghiệm.)
  • (Trong một cuộc tranh luận khoa học, một khẳng định giáo điều không căn cứ hiếm khi thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ipse dixit" trong triết học luật pháp: Thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa "chính ông ấy đã nói". Ban đầu được dùng để chỉ lời tuyên bố của Aristotle như một chân lý tuyệt đối. Ngày nay, thường được dùng để chỉ trích những khẳng định thiếu căn cứ.
    • The judge dismissed the claim as ipse dixit, lacking any legal basis. (Thẩm phán bác bỏ tuyên bố đó như một khẳng định giáo điều không căn cứ, thiếu bất kỳ cơ sở pháp nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipse dixit một cụm từ Latinh cố định, không biến thể trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể được viết in nghiêng trong văn bản để nhấn mạnh nguồn gốc ngoại lai.
Từ đồng nghĩa
  • Dogma: giáo điều, niềm tin được chấp nhận không cần chứng minh.
  • Assertion without proof: khẳng định không bằng chứng.
  • Unsubstantiated claim: tuyên bố vô căn cứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ nào liên quan trực tiếp, "ipse dixit" một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "Take it on faith": chấp nhận điều đó dựa trên niềm tin không cần bằng chứng.
    • He expects us to take his ipse dixit on faith, but we need more evidence. (Anh ta mong chúng ta chấp nhận khẳng định giáo điều không căn cứ của anh ta bằng niềm tin, nhưng chúng ta cần thêm bằng chứng.)

Từ chứa "ipse dixit"