ipsilateral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cùng bên: Mô tả một cấu trúc, cơ quan hoặc quá trình nằm ở hoặc liên quan đến cùng một phía của cơ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học, giải phẫu học và thần kinh học để so sánh vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stroke affected the left side of the brain, causing paralysis in the ipsilateral arm and leg. (Cơn đột quỵ ảnh hưởng đến bên trái của não, gây ra liệt ở cánh tay và chân cùng bên.)
- The pain was felt in the ipsilateral ear after the injury. (Cơn đau được cảm nhận ở tai cùng bên sau chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong giải phẫu học thần kinh: Dùng để mô tả các đường dẫn truyền thần kinh.
- The corticospinal tract is mostly ipsilateral, meaning it descends on the same side of the spinal cord. (Đường vỏ-gai sống phần lớn là cùng bên, có nghĩa là nó đi xuống cùng một phía của tủy sống.)
Trong chẩn đoán hình ảnh: Dùng để xác định vị trí tổn thương.
- The MRI showed a tumor in the right lung with ipsilateral lymph node enlargement. (Hình ảnh MRI cho thấy một khối u ở phổi phải với hạch bạch huyết cùng bên phì đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Contralateral (adj): Đối bên. Mô tả một cấu trúc nằm ở hoặc liên quan đến phía đối diện của cơ thể.
- The left hemisphere of the brain controls the contralateral right side of the body. (Bán cầu não trái kiểm soát phía đối bên phải của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Homolateral (adj): Cùng bên (ít phổ biến hơn "ipsilateral").
- Same-side (adj): Cùng phía (cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật cao).
Adjective
- liên quan tới, hoặc ở trên cùng một phía (của cơ thể)