iranien

Học thuật
Thân thiện
iranien

Un homme parle iranien avec sa famille au téléphone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Iran: Chỉ những liên quan đến quốc gia Iran, về mặt địa lý, văn hóa hoặc con người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Iran: Chỉ một người đàn ông hoặc nam giới đến từ Iran.
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Iran: Chỉ ngôn ngữ chính thức được sử dụng tại Iran, tức là tiếng Ba (Farsi). (Lưu ý: Trong ngữ cảnh học thuật, "iranien" có thể dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Iran thuộc hệ Ấn-Âu).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture iranienne est très ancienne. (Văn hóa Iran rất cổ xưa.)
    • Nous avons visité un restaurant iranien. (Chúng tôi đã đến một nhà hàng Iran.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Mon voisin est un Iranien. (Hàng xóm của tôimột người Iran.)
    • Les Iraniens que j'ai rencontrés étaient très accueillants. (Những người Iran tôi gặp đều rất hiếu khách.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):

    • Il étudie l'iranien à l'université. (Anh ấy học tiếng Iran ở trường đại học.)
    • L'iranien appartient à la famille des langues indo-européennes. (Tiếng Iran thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ, "iranien" có thể được dùng như một danh từ để chỉ toàn bộ nhóm ngôn ngữ Iran (ví dụ: tiếng Ba , tiếng Kurd, tiếng Pashto), chứ không chỉ riêng tiếng Ba của Iran hiện đại.
    • Les langues iraniennes sont parlées dans une vaste région. (Các ngôn ngữ Iran được nói trên một vùng rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iranienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Iran.

    • Elle est Iranienne. ( ấyngười Iran.)
  • Iran (danh từ giống đực): Tên quốc gia Iran.

    • Téhéran est la capitale de l'Iran. (Tehran là thủ đô của Iran.)
  • Perse (tính từ/danh từ): (Thuộc) Ba / Người Ba / Tiếng Ba . Đâytên gọi lịch sử văn hóa, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước đây hoặc các yếu tố văn hóa cổ điển.

    • un tapis perse (một tấm thảm Ba )
Từ đồng nghĩa
  • Persan(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Ba / Người Ba / Tiếng Ba . Thường dùng thay thế cho "iranien" khi nói về ngôn ngữ (tiếng Farsi) hoặc các yếu tố văn hóa truyền thống.
    • la littérature persane (văn học Ba )
iranien

Un homme parle iranien avec sa famille au téléphone.

tính từ
  1. (thuộc) I-ran
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng I-ran