irascibilité

Học thuật
Thân thiện
irascibilité

Une personne montre son irascibilité en fronçant les sourcils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hay cáu giận, tính nóng: Trạng thái tính cách dễ bị kích động, dễ nổi giận hoặc cáu kỉnh. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son irascibilité est légendaire au bureau. (Tính hay cáu giận của anh tahuyền thoạicơ quan.)
    • L'irascibilité du vieux professeur effrayait les élèves. (Tính nóng của ông giáo già làm các học sinh sợ hãi.)
    • Il faut apprendre à contrôler son irascibilité. (Phải học cách kiểm soát tính hay nóng giận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irascibilité naturelle": tính nóng giận bẩm sinh.

    • Malgré son irascibilité naturelle, il peut être très doux. (Mặc dù tính nóng giận bẩm sinh, anh ấy có thể rất dịu dàng.)
  • "irascibilité soudaine": sự cáu kỉnh đột ngột.

    • Son irascibilité soudaine a surpris tout le monde. (Sự cáu kỉnh đột ngột của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Irascible (adj): dễ nổi cáu, nóng tính.

    • Un caractère irascible. (Một tính cách nóng nảy.)
  • Colère (n.f): cơn giận, sự tức giận (từ thông dụng hơn, chỉ trạng thái cảm xúc cụ thể hơn là tính cách).

    • Il est en colère. (Anh ấy đang tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Emportement: sự nóng nảy, sự bộc phát.
  • Susceptibilité: tính dễ bị xúc phạm, tính hay tự ái.
  • Nervosité: sự căng thẳng, dễ bực bội.
Từ trái nghĩa
  • Calme: sự bình tĩnh.
  • Sérénité: sự điềm tĩnh, thanh thản.
  • Patience: sự kiên nhẫn.
irascibilité

Une personne montre son irascibilité en fronçant les sourcils.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính hay cáu giận, tính nóng

Từ trái nghĩa