douceur
Từ "douceur" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nghĩa cơ bản là "sự dịu dàng," "sự ngọt ngào," hoặc "sự êm dịu". Từ này được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm mang tính nhẹ nhàng, dễ chịu.
Vị ngọt, sự ngọt ngào: "douceur" có thể nói đến vị ngọt trong thực phẩm hoặc đồ uống.
- Ví dụ: "La douceur du chocolat est irrésistible." (Vị ngọt của sô-cô-la thật không thể cưỡng lại.)
Sự êm dịu, nhẹ nhàng: Từ này thường được dùng để miêu tả âm thanh, cảm giác hoặc hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động.
- Ví dụ: "La douceur de la voix de l'artiste m'a touché." (Sự êm dịu của giọng hát nghệ sĩ đã chạm đến trái tim tôi.)
- Ví dụ nâng cao: "Marcher avec douceur dans la forêt permet d'apprécier la nature." (Đi bộ nhẹ nhàng trong rừng giúp ta cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Sự thoải mái và thích thú: "douceur" cũng có thể chỉ sự thoải mái, dễ chịu mà một cái gì đó mang lại.
- Ví dụ: "La douceur du sommeil est essentielle pour la santé." (Sự thoải mái của giấc ngủ là rất cần thiết cho sức khỏe.)
Sự âu yếm, dịu dàng: Từ này cũng có thể dùng để miêu tả một thái độ, hành động thể hiện sự dịu dàng, âu yếm.
- Ví dụ: "Elle a une attitude pleine de douceur envers les enfants." (Cô ấy có thái độ rất âu yếm đối với trẻ em.)
Se dire des douceurs: Câu này mang nghĩa mỉa mai, chỉ việc nói những lời chửi rủa một cách nhẹ nhàng, không gay gắt.
- Ví dụ: "Ils se disent des douceurs, mais en réalité, ils ne s'aiment pas." (Họ nói với nhau những lời nhẹ nhàng, nhưng thực tế là họ không thích nhau.)
Filer en douceur: Cụm từ này có nghĩa là "chuồn đi một cách kín đáo, không gây chú ý".
- Ví dụ: "Il a filé en douceur avant que la réunion commence." (Anh ấy đã chuồn đi kín đáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)
- Tendresse: Từ này cũng mang nghĩa là sự âu yếm, dịu dàng.
- Sérénité: Nghĩa là sự bình yên, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
- Doux: Tính từ tương ứng, nghĩa là "ngọt", "dịu dàng".
- Ví dụ: "Un vent doux souffle." (Một cơn gió dịu dàng thổi.)
- Avoir la douceur de vivre: Nghĩa là "có cái hạnh phúc nhẹ nhàng trong cuộc sống".
- Être doux comme un agneau: Nghĩa là "ngọt ngào như một con cừu", chỉ người rất hiền lành.
Sử dụng "douceur" trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn thể hiện được nhiều cảm xúc tinh tế hơn trong tiếng Pháp.
- vị dịu ngọt, vị ngọt
- (số nhiều) của ngon ngọt, của ngọt
- sự êm, sự dịu, sự êm dịu
- Douceur de la voixsự êm dịu của giọng nói
- Marcher avec douceurđi êm
- Machine qui fonctionne avec douceurmáy chạy êm
- sự nhẹ nhàng
- Gronder avec douceurmắng nhẹ nhàng
- sự thoải mái, sự thích thú; thú
- Douceur du sommeilthích thú của giấc ngủ
- sự âu yếm dịu dàng
- Attitude pleine de douceurthái độ đầy âu yếm dịu dàng
- (số nhiều) lời nói dịu dàng, lời tán tỉnh
- (số nhiều, mỉa mai) lời chửi rủa
- Se dire des douceurschửi rủa nhau
- en douceurêm
- Voiture qui démarre en douceurxe khởi động êm
- Filer en douceurchuồn đi kín đáo