douceur

/du:'sə:/
Học thuật
Thân thiện
douceur

L'enfant goûte la douceur du miel sur sa tartine.

Từ "douceur" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, có nghĩa cơ bản là "sự dịu dàng," "sự ngọt ngào," hoặc "sự êm dịu". Từ này được sử dụng để diễn tả những cảm xúc, trạng thái hoặc đặc điểm mang tính nhẹ nhàng, dễ chịu.

Các nghĩa chính của "douceur":
  1. Vị ngọt, sự ngọt ngào: "douceur" có thể nói đến vị ngọt trong thực phẩm hoặc đồ uống.

    • Ví dụ: "La douceur du chocolat est irrésistible." (Vị ngọt của sô-cô-la thật không thể cưỡng lại.)
  2. Sự êm dịu, nhẹ nhàng: Từ này thường được dùng để miêu tả âm thanh, cảm giác hoặc hành động diễn ra một cách nhẹ nhàng, không gây ra tiếng động.

    • Ví dụ: "La douceur de la voix de l'artiste m'a touché." (Sự êm dịu của giọng hát nghệ sĩ đã chạm đến trái tim tôi.)
    • Ví dụ nâng cao: "Marcher avec douceur dans la forêt permet d'apprécier la nature." (Đi bộ nhẹ nhàng trong rừng giúp ta cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  3. Sự thoải mái thích thú: "douceur" cũng có thể chỉ sự thoải mái, dễ chịu một cái gì đó mang lại.

    • Ví dụ: "La douceur du sommeil est essentielle pour la santé." (Sự thoải mái của giấc ngủrất cần thiết cho sức khỏe.)
  4. Sự âu yếm, dịu dàng: Từ này cũng có thể dùng để miêu tả một thái độ, hành động thể hiện sự dịu dàng, âu yếm.

    • Ví dụ: "Elle a une attitude pleine de douceur envers les enfants." ( ấy thái độ rất âu yếm đối với trẻ em.)
Cách sử dụng ví dụ
  • Se dire des douceurs: Câu này mang nghĩa mỉa mai, chỉ việc nói những lời chửi rủa một cách nhẹ nhàng, không gay gắt.

    • Ví dụ: "Ils se disent des douceurs, mais en réalité, ils ne s'aiment pas." (Họ nói với nhau những lời nhẹ nhàng, nhưng thực tếhọ không thích nhau.)
  • Filer en douceur: Cụm từ này có nghĩa là "chuồn đi một cách kín đáo, không gây chú ý".

    • Ví dụ: "Il a filé en douceur avant que la réunion commence." (Anh ấy đã chuồn đi kín đáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tendresse: Từ này cũng mang nghĩasự âu yếm, dịu dàng.
  • Sérénité: Nghĩasự bình yên, nhẹ nhàng trong tâm hồn.
Những từ gần giống
  • Doux: Tính từ tương ứng, nghĩa là "ngọt", "dịu dàng".
    • Ví dụ: "Un vent doux souffle." (Một cơn gió dịu dàng thổi.)
Idioms cụm động từ liên quan
  • Avoir la douceur de vivre: Nghĩa là " cái hạnh phúc nhẹ nhàng trong cuộc sống".
  • Être doux comme un agneau: Nghĩa là "ngọt ngào như một con cừu", chỉ người rất hiền lành.

Sử dụng "douceur" trong giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn thể hiện được nhiều cảm xúc tinh tế hơn trong tiếng Pháp.

douceur

L'enfant goûte la douceur du miel sur sa tartine.

danh từ giống cái
  1. vị dịu ngọt, vị ngọt
  2. (số nhiều) của ngon ngọt, của ngọt
  3. sự êm, sự dịu, sự êm dịu
    • Douceur de la voix
      sự êm dịu của giọng nói
    • Marcher avec douceur
      đi êm
    • Machine qui fonctionne avec douceur
      máy chạy êm
  4. sự nhẹ nhàng
    • Gronder avec douceur
      mắng nhẹ nhàng
  5. sự thoải mái, sự thích thú; thú
    • Douceur du sommeil
      thích thú của giấc ngủ
  6. sự âu yếm dịu dàng
    • Attitude pleine de douceur
      thái độ đầy âu yếm dịu dàng
  7. (số nhiều) lời nói dịu dàng, lời tán tỉnh
  8. (số nhiều, mỉa mai) lời chửi rủa
    • Se dire des douceurs
      chửi rủa nhau
    • en douceur
      êm
    • Voiture qui démarre en douceur
      xe khởi động êm
    • Filer en douceur
      chuồn đi kín đáo