irefulness

/'aiəfulnis/
Học thuật
Thân thiện
irefulness

A poet describes the irefulness of a scorned lover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giận dữ, sự phẫn nộ: "Irefulness" trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, phẫn nộ. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His irefulness was evident in his sharp tone. (Sự giận dữ của anh ta rõ ràng trong giọng điệu gay gắt.)
    • The king's irefulness towards the traitor knew no bounds. (Sự phẫn nộ của nhà vua đối với kẻ phản bội bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with great irefulness": với sự giận dữ lớn.
    • He spoke with great irefulness about the injustice. (Ông ấy nói với sự phẫn nộ lớn về sự bất công.)
  • "to be filled with irefulness": tràn đầy sự phẫn nộ.
    • Her heart was filled with irefulness at the betrayal. (Trái tim ấy tràn đầy sự giận dữ trước sự phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ire (n): cơn thịnh nộ, sự giận dữ (từ trang trọng).
    • He raised his voice in ire. (Ông ấy cất cao giọng trong cơn thịnh nộ.)
  • Ireful (adj): giận dữ, đầy phẫn nộ.
    • She shot him an ireful glance. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn đầy giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrath: cơn thịnh nộ (trang trọng).
  • Fury: cơn thịnh nộ, cơn cuồng nộ.
  • Indignation: sự phẫn nộ (thường do điều sai trái, bất công gây ra).
Từ trái nghĩa
  • Calmness: sự bình tĩnh.
  • Serenity: sự thanh thản, yên bình.
  • Pleasure: sự hài lòng, vui vẻ.
irefulness

A poet describes the irefulness of a scorned lover.

danh từ
  1. (thơ ca) sự giận dữ