irefulness
/'aiəfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giận dữ, sự phẫn nộ: "Irefulness" là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, phẫn nộ. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc thi ca.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His irefulness was evident in his sharp tone. (Sự giận dữ của anh ta rõ ràng trong giọng điệu gay gắt.)
- The king's irefulness towards the traitor knew no bounds. (Sự phẫn nộ của nhà vua đối với kẻ phản bội là vô bờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with great irefulness": với sự giận dữ lớn.
- He spoke with great irefulness about the injustice. (Ông ấy nói với sự phẫn nộ lớn về sự bất công.)
- "to be filled with irefulness": tràn đầy sự phẫn nộ.
- Her heart was filled with irefulness at the betrayal. (Trái tim cô ấy tràn đầy sự giận dữ trước sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ire (n): cơn thịnh nộ, sự giận dữ (từ trang trọng).
- He raised his voice in ire. (Ông ấy cất cao giọng trong cơn thịnh nộ.)
- Ireful (adj): giận dữ, đầy phẫn nộ.
- She shot him an ireful glance. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn đầy giận dữ.)
Từ đồng nghĩa
- Wrath: cơn thịnh nộ (trang trọng).
- Fury: cơn thịnh nộ, cơn cuồng nộ.
- Indignation: sự phẫn nộ (thường do điều sai trái, bất công gây ra).
Từ trái nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh.
- Serenity: sự thanh thản, yên bình.
- Pleasure: sự hài lòng, vui vẻ.
danh từ
- (thơ ca) sự giận dữ