iridaceous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae): "iridaceous" dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật thuộc họ Diên vĩ (Iridaceae). Họ thực vật này bao gồm các loài như diên vĩ (iris), lay ơn (gladiolus), và crocus.
- Có đặc điểm của họ Diên vĩ: Từ này cũng chỉ những đặc điểm thực vật học điển hình của họ này, chẳng hạn như hoa có ba cánh đài và ba cánh tràng, thường xếp xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist identified the flower as an iridaceous species due to its distinctive petal arrangement. (Nhà thực vật học xác định bông hoa đó là một loài thuộc họ Diên vĩ nhờ vào cách sắp xếp cánh hoa đặc trưng.)
- Gardening enthusiasts often seek iridaceous plants for their vibrant and showy blooms. (Những người đam mê làm vườn thường tìm kiếm các loài cây thuộc họ Diên vĩ vì những bông hoa rực rỡ và sặc sỡ của chúng.)
- This iridaceous characteristic is common among irises and gladioli. (Đặc điểm của họ Diên vĩ này phổ biến ở các loài diên vĩ và lay ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iridaceous flora": hệ thực vật thuộc họ Diên vĩ.
- The study focuses on the iridaceous flora of the Mediterranean region. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật thuộc họ Diên vĩ của khu vực Địa Trung Hải.)
- "iridaceous bulb": củ của cây thuộc họ Diên vĩ.
- Many iridaceous bulbs, like those of crocuses, need a cold period to bloom. (Nhiều củ thuộc họ Diên vĩ, như củ của crocus, cần một thời kỳ lạnh để ra hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Iridaceae (danh từ): tên khoa học của họ thực vật Diên vĩ.
- The family Iridaceae includes over 2000 species. (Họ Diên vĩ bao gồm hơn 2000 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Of the iris family: thuộc họ diên vĩ (cách giải thích thông thường, không phải từ chuyên môn).
- Pertaining to Iridaceae: liên quan đến họ Iridaceae (cách diễn đạt học thuật).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có đặc điểm của thực vật thuộc họ Iridaceae (họ Diên vĩ, Lay ơn, hay còn gọi là La dơn)