iridescence

/,iri'desns/
Học thuật
Thân thiện
iridescence

A soap bubble floating in the air shows a beautiful iridescence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng óng ánh nhiều màu sắc: "iridescence" hiện tượng quang học khi bề mặt của một vật thể hiện ra nhiều màu sắc lung linh, thay đổi tùy theo góc nhìn hoặc góc chiếu sáng. Hiệu ứng này thường thấybong bóng phòng, cánh bướm, vỏ trai, hoặc váng dầu.
    • Sự phát ngũ sắc: Một cách diễn đạt khác cho hiện tượng ánh sáng phản chiếu tán xạ tạo ra dải màu sắc rực rỡ, giống như cầu vồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iridescence of the soap bubble fascinated the children. (Hiện tượng óng ánh nhiều màu của bong bóng phòng làm trẻ mẩn.)
    • The bird's feathers have a beautiful iridescence in the sunlight. (Bộ lông của con chim một vẻ óng ánh tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Scientists study the iridescence in some insects to develop new materials. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng óng ánhmột số côn trùng để phát triển vật liệu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iridescence" trong nghệ thuật thiết kế: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hiệu ứng thị giác trong hội họa, nhiếp ảnh, thời trang thiết kế đồ họa, nơi màu sắc thay đổi chuyển động.

    • The artist captured the iridescence of the oil slick on water perfectly. (Họa sĩ đã tái hiện hoàn hảo vẻ óng ánh của váng dầu trên mặt nước.)
  • "Iridescence" trong khoa học: Trong vật sinh học, đây hiện tượng được nghiên cứu liên quan đến cấu trúc vi bề mặt gây ra giao thoa ánh sáng.

    • Structural coloration is responsible for the iridescence seen in many beetles. (Màu sắc cấu trúc nguyên nhân tạo ra hiện tượng óng ánhnhiều loài bọ cánh cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridescent (tính từ): tính chất óng ánh nhiều màu.
    • She wore an iridescent dress that shimmered under the lights. ( ấy mặc một chiếc váy óng ánh lấp lánh dưới ánh đèn.)
Từ đồng nghĩa
  • Opalescence: sự óng ánh như ngọc opal (thường ánh trắng sữa màu nhẹ nhàng hơn).
  • Play of colors: sự chơi màu, sự biến ảo của màu sắc.
  • Shimmer: ánh lấp lánh, sự lung linh.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Iridescence" một danh từ chuyên biệt, ít khi xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, tính từ "iridescent" có thể được dùng trong các cụm từ mang tính hình tượng. - Iridescent beauty: vẻ đẹp óng ánh, lung linh (thường dùng trong văn chương). - The poet described the lake's surface at dusk as an iridescent beauty. (Nhà thơ miêu tả mặt hồ lúc hoàng hôn như một vẻ đẹp óng ánh.)

iridescence

A soap bubble floating in the air shows a beautiful iridescence.

danh từ
  1. sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu

Từ đồng nghĩa