iridien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) mống mắt: "iridien" là tính từ mô tả những gì liên quan đến mống mắt (iris), bộ phận của mắt có màu sắc và điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào.
- (Thuộc về) cầu vồng: Trong một số ngữ cảnh khoa học hoặc văn học cổ, nó có thể liên quan đến cầu vồng, dựa trên nghĩa gốc của từ "iris".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu iridien est très sensible. (Mô mống mắt rất nhạy cảm.)
- Une anomalie iridienne peut affecter la vision. (Một dị tật thuộc mống mắt có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
- Les pigments iridiens déterminent la couleur des yeux. (Các sắc tố mống mắt quyết định màu mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Muscle iridien": cơ mống mắt.
- Le muscle iridien contrôle l'ouverture de la pupille. (Cơ mống mắt kiểm soát độ mở của đồng tử.)
"Réflexe iridien": phản xạ mống mắt.
- Le médecin teste le réflexe iridien avec une lampe de poche. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ mống mắt bằng đèn pin.)
Biến thể và từ gần giống
- Iris (danh từ): mống mắt; cầu vồng; (thực vật) hoa diên vĩ.
- Iridectomie (danh từ): thủ thuật cắt bỏ một phần mống mắt.
- Iridologie (danh từ): môn nghiên cứu mống mắt để chẩn đoán bệnh.
Từ đồng nghĩa
- De l'iris: (thuộc về) mống mắt. (Đây là cụm từ đồng nghĩa mô tả, không phải một tính từ đơn lẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "iridien".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iridien".
tính từ
- (giải phẫu) xem iris I