irisation
/,iri'desns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng óng ánh nhiều màu sắc: Chỉ sự xuất hiện của các dải màu cầu vồng hoặc ánh sáng nhiều màu trên một bề mặt, thường do sự nhiễu xạ hoặc giao thoa của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irisation on the soap bubble was beautiful. (Hiện tượng óng ánh nhiều màu trên bong bóng xà phòng thật đẹp.)
- We observed the irisation in the clouds just before sunset. (Chúng tôi quan sát thấy hiện tượng óng ánh nhiều màu trong những đám mây ngay trước khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irisation of light": hiện tượng ánh sáng bị tán sắc thành nhiều màu.
- The prism demonstrated the irisation of white light. (Lăng kính đã minh họa hiện tượng ánh sáng trắng bị tán sắc thành nhiều màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Iridescence (n): Tính chất óng ánh nhiều màu, từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "irisation".
- The iridescence of a peacock's feathers is stunning. (Vẻ óng ánh nhiều màu trên lông chim công thật tuyệt đẹp.)
- Iridescent (adj): Có tính chất óng ánh nhiều màu.
- She wore an iridescent dress that changed color in the light. (Cô ấy mặc một chiếc váy óng ánh đổi màu dưới ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Opalescence: Sự óng ánh như ngọc opal.
- Play of colors: Sự chuyển đổi, biến ảo của màu sắc.
Lưu ý
- "Irisation" là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, khí tượng học hoặc khi mô tả hiện tượng tự nhiên. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "iridescence" được ưa dùng hơn.
danh từ
- sự phát ngũ sắc; sự óng ánh nhiều màu