irishize

/'aiəriʃaiz/
Học thuật
Thân thiện
irishize

An English teacher helps students irishize their pronunciation of certain words.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ai-len hoá: Hành động làm cho một cái đó trở nên mang đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng của Ireland (Ai-len). Đây một từ hiếm gặp, thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, văn hóa hoặc chính trị để mô tả quá trình áp dụng hoặc tiếp nhận các yếu tố Ireland.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The author sought to irishize the classic story by setting it in Dublin and using local folklore. (Tác giả tìm cách Ai-len hoá câu chuyện cổ điển bằng cách đặt bối cảnh ở Dublin sử dụng văn hóa dân gian địa phương.)
    • Some policies aimed to irishize the education system by promoting the Irish language. (Một số chính sách nhằm mục đích Ai-len hoá hệ thống giáo dục bằng cách thúc đẩy tiếng Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to irishize a concept": Làm cho một khái niệm trở nên mang đặc thù Ireland.
    • The philosopher attempted to irishize the European philosophical discourse. (Nhà triết học đã cố gắng Ai-len hoá diễn ngôn triết học châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Irishization (danh từ): Sự Ai-len hoá.
    • The Irishization of the street names was part of the cultural revival. (Việc Ai-len hoá tên đường phố một phần của sự phục hưng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaelicize: Gael hoá (nhấn mạnh vào việc áp dụng ngôn ngữ hoặc văn hóa Gael, thường gắn với Ireland hoặc Scotland).
  • Hibernicize: (từ hiếm) Có nghĩa tương tự "irishize", làm cho tính chất Ireland.
Lưu ý
  • Từ "irishize" không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các phân tích học thuật, lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến Ireland.
  • Động từ này thường được dùng trong thì quá khứ (irishized) hoặc dạng danh động từ (irishizing).
irishize

An English teacher helps students irishize their pronunciation of certain words.

ngoại động từ
  1. Ai-len hoá