iron age
/'aiən'eidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ đồ sắt: Giai đoạn phát triển của nhân loại, sau thời kỳ đồ đồng, đặc trưng bởi việc sử dụng rộng rãi công cụ và vũ khí bằng sắt.
- Thời kỳ tàn bạo, thời đại áp bức: (Nghĩa ẩn dụ) Một giai đoạn được coi là khắc nghiệt, đầy bạo lực hoặc áp bức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Iron Age in Europe began around 1200 BC. (Thời kỳ đồ sắt ở châu Âu bắt đầu vào khoảng năm 1200 trước Công nguyên.)
- The discovery of iron smelting marked the beginning of the Iron Age. (Việc phát hiện ra kỹ thuật luyện sắt đã đánh dấu sự khởi đầu của thời kỳ đồ sắt.)
- Some poets describe war as the Iron Age of humanity. (Một số nhà thơ mô tả chiến tranh như thời kỳ tàn bạo của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Iron Age" (viết hoa): Thường dùng như một thuật ngữ khảo cổ học chính thức để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể.
- Artifacts from the Iron Age are displayed in the museum. (Các hiện vật từ thời kỳ đồ sắt được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron Age civilization (n): Nền văn minh thời kỳ đồ sắt.
- Iron Age hillfort (n): Pháo đài trên đồi từ thời kỳ đồ sắt.
- Pre-Iron Age (adj): Thuộc về thời kỳ trước đồ sắt.
Từ đồng nghĩa
- Thời đại đồ sắt: (Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa khảo cổ học).
- Thời kỳ đen tối, thời đại khắc nghiệt: (Từ đồng nghĩa cho nghĩa ẩn dụ).
Lưu ý
- Khi viết hoa ("Iron Age"), từ này chủ yếu đề cập đến giai đoạn lịch sử trong nghiên cứu khảo cổ và nhân chủng học.
- Nghĩa ẩn dụ ("thời kỳ tàn bạo") ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày và thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính biểu tượng.
danh từ
- thời kỳ đồ sắt
- thời kỳ tàn bạo, thời đại áp bức