iron curtain

/'aiən'kə:tn/
Học thuật
Thân thiện
iron curtain

A heavy iron curtain hangs across the stage, separating the actors from the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức màn sắt: Một rào cản chính trị, tư tưởng vật chất gần như không thể vượt qua, ngăn cách các quốc gia thuộc khối cộng sản (do Liên đứng đầu) với các quốc gia phương Tây trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Thuật ngữ này tượng trưng cho sự kiểm soát thông tin, hạn chế đi lại sự chia rẽ sâu sắc giữa hai hệ thống đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Winston Churchill famously warned about the descent of an "iron curtain" across Europe in his 1946 speech. (Winston Churchill đã nổi tiếng cảnh báo về sự sụp đổ của một "bức màn sắt" trên khắp châu Âu trong bài phát biểu năm 1946 của ông.)
    • During the Cold War, the Iron Curtain divided the continent into East and West. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Bức màn sắt đã chia lục địa thành Đông Tây.)
    • The fall of the Iron Curtain in 1989 led to the reunification of Germany. (Sự sụp đổ của Bức màn sắt vào năm 1989 đã dẫn đến sự tái thống nhất nước Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "behind the iron curtain": phía sau bức màn sắt; dùng để chỉ cuộc sống điều kiện bên trong các quốc gia thuộc khối Đông Âu thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

    • Little information was available about life behind the iron curtain. (Rất ít thông tin sẵn về cuộc sống phía sau bức màn sắt.)
  • "the iron curtain has fallen/risen": bức màn sắt đã sụp đổ/được dựng lên; diễn tả sự kết thúc hoặc sự thiết lập của sự chia cắt.

    • Many celebrated when the iron curtain finally fell. (Nhiều người đã ăn mừng khi bức màn sắt cuối cùng sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron Curtain countries (danh từ): Các quốc gia phía sau Bức màn sắt; chỉ các quốc gia thuộc khối Xã hội Chủ nghĩaĐông Âu.
  • Bamboo Curtain (danh từ): "Bức màn tre"; một thuật ngữ tương tự được sử dụng sau này để chỉ sự cô lập của Trung Quốc Cộng sản.
Từ đồng nghĩa
  • Divide (danh từ): sự chia rẽ, phân chia.
  • Barrier (danh từ): rào cản, vật chướng ngại.
  • Demarcation line (danh từ): đường phân giới, ranh giới.
Thành ngữ liên quan
  • "An iron curtain of silence": Một bức màn sắt của sự im lặng; một cách diễn đạt ẩn dụ mở rộng ý nghĩa, chỉ sự phong tỏa thông tin hoặc từ chối thảo luận hoàn toàn về một chủ đề nào đó.
    • The company management dropped an iron curtain of silence on the scandal. (Ban lãnh đạo công ty đã buông xuống một bức màn sắt của sự im lặng về vụ bê bối.)
iron curtain

A heavy iron curtain hangs across the stage, separating the actors from the audience.

danh từ
  1. màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ sự ngăn cấm tin... của các nước xã hội chủ nghĩa)