iron-bound
/'aiənbaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bó bằng sắt, được gia cố bằng sắt: Chỉ vật thể được bao bọc, buộc chặt hoặc củng cố bằng các thanh, dây hoặc tấm sắt.
- Đầy mỏm đá lởm chởm: Dùng để miêu tả bờ biển, vách đá hoặc địa hình gồ ghề, hiểm trở với nhiều đá nhọn.
- (Nghĩa bóng) Cứng rắn, khắc nghiệt, không thể lay chuyển: Dùng để miêu tả các quy tắc, nguyên tắc, thói quen hoặc hoàn cảnh rất nghiêm ngặt, cứng nhắc và khó thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old chest was iron-bound for extra security. (Chiếc rương cũ được bó bằng sắt để tăng thêm độ an toàn.)
- The ship carefully avoided the iron-bound coast. (Con tàu cẩn thận tránh xa bờ biển đầy mỏm đá lởm chởm.)
- He lived by an iron-bound routine that never changed. (Ông ấy sống theo một thói quen cứng nhắc không bao giờ thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iron-bound principles": những nguyên tắc sắt đá, không thể phá vỡ.
- She adhered to her iron-bound principles of honesty. (Cô ấy tuân thủ những nguyên tắc sắt đá về sự trung thực của mình.)
"iron-bound tradition": truyền thống khắc nghiệt/cứng nhắc.
- The iron-bound tradition prevented any form of innovation. (Truyền thống cứng nhắc đó ngăn cản mọi hình thức đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Ironclad (adj): bọc sắt; (nghĩa bóng) chắc chắn, không thể bác bỏ.
- They signed an ironclad contract. (Họ đã ký một hợp đồng chắc chắn như đinh đóng cột.)
Rock-bound (adj): được bao quanh/bị vây bởi đá, gồ ghề.
- a rock-bound island (một hòn đảo gồ ghề đá)
Từ đồng nghĩa
- Rugged: gồ ghề, lởm chởm (về địa hình).
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc (về nguyên tắc).
- Stern: nghiêm khắc, cứng rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "iron-bound".)
tính từ
- bó bằng sắt
- đầy mỏm đá lởm chởm
- (nghĩa bóng) hắc; cứng rắn