iron-fisted
/'aiən'fistid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc đoán, tàn bạo, nhẫn tâm: Chỉ cách cai trị, quản lý hoặc hành xử cực kỳ nghiêm khắc, cứng rắn và không khoan nhượng, thường không quan tâm đến cảm xúc hay quyền lợi của người khác.
- Hà tiện, keo kiệt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính cách cực kỳ tiết kiệm đến mức bủn xỉn, không muốn tiêu xài hoặc chia sẻ bất cứ thứ gì.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa độc đoán, tàn bạo):
- The country was ruled by an iron-fisted dictator for decades. (Đất nước bị cai trị bởi một nhà độc tài tàn bạo trong nhiều thập kỷ.)
- Her iron-fisted management style left no room for employee feedback. (Phong cách quản lý độc đoán của cô ấy không để lại chỗ cho phản hồi từ nhân viên.)
Tính từ (nghĩa hà tiện, keo kiệt):
- He was known as an iron-fisted old man who wouldn't spend a penny on anyone. (Ông ấy nổi tiếng là một lão già keo kiệt, người sẽ không tiêu một xu cho bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iron-fisted rule/control": sự cai trị/kiểm soát độc đoán, sắt đá.
- The rebellion aimed to overthrow the king's iron-fisted rule. (Cuộc nổi dậy nhằm lật đổ sự cai trị sắt đá của nhà vua.)
"iron-fisted grip/hold": sự nắm giữ, kiểm soát chặt chẽ và tàn bạo.
- The criminal gang maintained an iron-fisted grip on the neighborhood. (Băng đảng tội phạm duy trì sự kiểm soát chặt chẽ và tàn bạo đối với khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron fist (danh từ, thường dùng trong cụm "rule with an iron fist"): nắm đấm sắt, biểu tượng cho quyền lực cứng rắn và tàn bạo.
- The general ruled the region with an iron fist. (Vị tướng cai trị vùng này bằng nắm đấm sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tyrannical: bạo ngược, chuyên chế.
- Autocratic: chuyên quyền, độc đoán.
- Merciless: nhẫn tâm, không khoan dung.
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn (cho nghĩa hà tiện).
Từ trái nghĩa
- Lenient: khoan dung, dễ dãi.
- Democratic: dân chủ.
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
- Rule with an iron fist/hand: cai trị một cách độc đoán và tàn bạo.
- The story is about a queen who rules her kingdom with an iron fist. (Câu chuyện kể về một nữ hoàng cai trị vương quốc của mình một cách độc đoán.)
tính từ
- nhẫn tâm, tàn bạo; độc đoán
- hà tiện, keo kiệt