iron-handedness
/'aiən'hændidnis/
Học thuậtThân thiện
The principal's iron-handedness was evident in the strict enforcement of the school rules.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chặt chẽ; tính chất hà khắc: "iron-handedness" chỉ cách cai trị, quản lý hoặc kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt, cứng rắn và không khoan nhượng, thường không có sự linh hoạt hay thương xót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king was known for his iron-handedness in dealing with rebellions. (Nhà vua nổi tiếng với tính chất hà khắc khi đối phó với các cuộc nổi loạn.)
- The company's new policy was implemented with an unexpected iron-handedness. (Chính sách mới của công ty được thực thi với một sự chặt chẽ không ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rule with iron-handedness": cai trị một cách hà khắc, sắt đá.
- The dictator ruled the country with absolute iron-handedness. (Nhà độc tài cai trị đất nước với một sự hà khắc tuyệt đối.)
"the iron-handedness of the law": tính chất nghiêm minh, không khoan nhượng của pháp luật.
- Citizens feared the iron-handedness of the new security regulations. (Người dân sợ hãi tính chất chặt chẽ của các quy định an ninh mới.)
Biến thể và từ gần giống
Iron-handed (adj): có tính chất chặt chẽ, hà khắc.
- He is an iron-handed leader. (Ông ấy là một nhà lãnh đạo hà khắc.)
Iron fist (n, idiom): bàn tay sắt, quyền lực cứng rắn (thường dùng trong cụm "rule with an iron fist").
- She runs the department with an iron fist. (Bà ấy điều hành bộ phận với một bàn tay sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Severity: sự nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Strictness: sự nghiêm ngặt, chặt chẽ.
- Rigor: sự khắt khe, nghiêm ngặt.
- Harshness: sự thô bạo, khắc nghiệt.
Từ trái nghĩa
- Leniency: sự khoan hồng, nhân nhượng.
- Flexibility: sự linh hoạt, mềm dẻo.
- Gentleness: sự dịu dàng, ôn hòa.
Thành ngữ liên quan
- Iron hand in a velvet glove: Bàn tay sắt trong găng tay nhung (chỉ sự cứng rắn được che giấu dưới vẻ ngoài mềm mỏng).
- Her management style is like an iron hand in a velvet glove. (Phong cách quản lý của cô ấy giống như bàn tay sắt trong găng tay nhung.)
The principal's iron-handedness was evident in the strict enforcement of the school rules.
danh từ
- tính chất chặt chẽ; tính chất hà khắc