iron-mould

/'aiənmould/
Học thuật
Thân thiện
iron-mould

A small iron-mould has formed on the old metal bucket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết gỉ sắt: Một vết bẩn màu nâu hoặc vàng trên vải, thường vải lanh hoặc cotton, gây ra bởi sự tiếp xúc với sắt bị gỉ hoặc nước chứa các ion sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old tablecloth had several iron-mould stains near the hem. (Tấm khăn trải bàn vài vết gỉ sắt gần đường viền.)
    • Removing iron-mould from white fabric can be very difficult. (Việc tẩy vết gỉ sắt trên vải trắng có thể rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked with iron-mould": bị dính/đánh dấu bằng vết gỉ sắt.
    • The antique linen sheets were unfortunately marked with iron-mould. (Những tấm ga trải giường bằng vải lanh cổ không may đã bị dính vết gỉ sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron stain (n): vết bẩn từ sắt (cách diễn đạt khác cho 'iron-mould').
  • Rust stain (n): vết rỉ sét (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các bề mặt không phải vải).
Từ đồng nghĩa
  • Rust spot: đốm rỉ sét.
  • Iron stain: vết bẩn từ sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'iron-mould')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'iron-mould')

iron-mould

A small iron-mould has formed on the old metal bucket.

danh từ
  1. vết gỉ sắt