iron-stone
/'aiənstoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quặng sắt: Một loại đá hoặc khoáng vật tự nhiên chứa sắt, có thể được khai thác và luyện để thu được kim loại sắt.
- Đá sắt: Một loại đá cứng, nặng, thường có màu nâu hoặc đỏ do chứa oxit sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The region is rich in iron-stone. (Khu vực này giàu quặng sắt.)
- They built the foundation using local iron-stone. (Họ đã xây móng bằng loại đá sắt địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iron-stone formation": sự hình thành quặng sắt.
- Geologists studied the iron-stone formation in the mountains. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành quặng sắt trên núi.)
"iron-stone concretion": khối kết hạch quặng sắt.
- The museum displayed an interesting iron-stone concretion. (Bảo tàng trưng bày một khối kết hạch quặng sắt thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron ore (n): quặng sắt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Ferrous stone (n): đá chứa sắt (cách gọi mang tính kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Iron ore: quặng sắt.
- Ferruginous rock: đá chứa sắt.
danh từ
- (khoáng chất) quặng sắt