iron-stone

/'aiənstoun/
Học thuật
Thân thiện
iron-stone

The miner examines a large piece of iron-stone in the quarry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quặng sắt: Một loại đá hoặc khoáng vật tự nhiên chứa sắt, có thể được khai thác luyện để thu được kim loại sắt.
    • Đá sắt: Một loại đá cứng, nặng, thường màu nâu hoặc đỏ do chứa oxit sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The region is rich in iron-stone. (Khu vực này giàu quặng sắt.)
    • They built the foundation using local iron-stone. (Họ đã xây móng bằng loại đá sắt địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron-stone formation": sự hình thành quặng sắt.

    • Geologists studied the iron-stone formation in the mountains. (Các nhà địa chất đã nghiên cứu sự hình thành quặng sắt trên núi.)
  • "iron-stone concretion": khối kết hạch quặng sắt.

    • The museum displayed an interesting iron-stone concretion. (Bảo tàng trưng bày một khối kết hạch quặng sắt thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron ore (n): quặng sắt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Ferrous stone (n): đá chứa sắt (cách gọi mang tính kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Iron ore: quặng sắt.
  • Ferruginous rock: đá chứa sắt.
iron-stone

The miner examines a large piece of iron-stone in the quarry.

danh từ
  1. (khoáng chất) quặng sắt