ironclad

/'iaənklæd/
Học thuật
Thân thiện
ironclad

The captain stood on the deck of the ironclad as it sailed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bọc sắt: Được bọc hoặc bảo vệ bằng các tấm sắt hoặc thép, thường dùng để mô tả tàu chiến thời xưa.
    • Cứng rắn, không thể thay đổi: Chỉ một thỏa thuận, quy tắc, hoặc cam kết rất chắc chắn, được bảo vệ kỹ lưỡng khó có thể bị phá vỡ.
  2. Danh từ:

    • (Sử học) Tàu bọc sắt: Một loại tàu chiến bằng gỗ của thế kỷ 19 được bọc bên ngoài bằng các tấm sắt hoặc thép để tăng cường khả năng phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The contract had ironclad clauses to protect both parties. (Hợp đồng những điều khoản cứng rắn để bảo vệ cả hai bên.)
    • In the 1860s, the navy developed ironclad warships. (Vào những năm 1860, hải quân đã phát triển các tàu chiến bọc sắt.)
  • Danh từ:

    • The battle featured the first clash between two ironclads. (Trận chiến sự đối đầu đầu tiên giữa hai chiếc tàu bọc sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ironclad guarantee": sự bảo đảm chắc chắn, không thể bác bỏ.

    • The company offers an ironclad guarantee on its products. (Công ty đưa ra sự bảo đảm chắc chắn cho các sản phẩm của mình.)
  • "ironclad evidence": bằng chứng không thể chối cãi.

    • The prosecutor presented ironclad evidence in court. (Công tố viên đã trình ra bằng chứng không thể chối cãi tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironclad (as a modifier): Thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như "agreement" (thỏa thuận), "proof" (bằng chứng), "defense" (sự phòng thủ).
  • Armor-plated: Bọc giáp (có nghĩa tương tự trong bối cảnh kỹ thuật/quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa cứng rắn):

    • Unbreakable: Không thể phá vỡ.
    • Impregnable: Kiên cố, không thể xâm phạm.
    • Inflexible: Cứng nhắc, không linh hoạt.
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa bọc sắt):

    • Armored: Được bọc giáp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ironclad")

Thành ngữ liên quan
  • An ironclad case/alibi: Một vụ án/lời khai ngoại phạm vững chắc, không kẽ hở.
    • The suspect had an ironclad alibi for the night of the crime. (Nghi phạm một lời khai ngoại phạm vững chắc cho đêm xảy ra tội ác.)
ironclad

The captain stood on the deck of the ironclad as it sailed.

tính từ
  1. bọc sắt
  2. cứng rắn
danh từ
  1. (sử học) tàu bọc sắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự