brassbound

Adjective
  1. đồ trang trí hay đi kèm làm bằng đồng thau
  2. cứng rắn, không thay đổi được, cố chấp
    • brassbound traditions
      những truyền thống không thể thay đổi được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

brassbound
The sailor polished the brassbound chest in his cabin.