brassbound

Học thuật
Thân thiện
brassbound

The sailor polished the brassbound chest in his cabin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Được) bọc/viền/trang trí bằng đồng thau: Mô tả một vật các chi tiết, phần trang trí, hoặc phụ kiện được làm từ đồng thau.
    • Cứng nhắc, cố chấp, không thể thay đổi: Mô tả một quan điểm, truyền thống, quy tắc hoặc lòng trung thành cực kỳ cứng nhắc, không khoan nhượng không thể lay chuyển.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vật (bọc đồng thau):

    • The antique sea chest was brassbound for strength and decoration. (Chiếc rương biển cổ được viền bằng đồng thau để tăng độ chắc chắn trang trí.)
    • He opened the heavy, brassbound door. (Anh ấy mở cánh cửa nặng nề được bọc đồng thau.)
  • Nghĩa trừu tượng (cứng nhắc):

    • The organization is known for its brassbound adherence to old protocols. (Tổ chức này nổi tiếng với sự tuân thủ cứng nhắc các nghi thức .)
    • She is a brassbound conservative in her political views. ( ấy một người bảo thủ cố chấp trong quan điểm chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc chỉ trích khi dùng với nghĩa trừu tượng, nhấn mạnh sự cứng đầu thiếu linh hoạt.
  • Có thể dùng để mô tả sự trung thành tuyệt đối, đến mức mù quáng: (một người trung thành ).
Biến thể từ liên quan
  • Brass (n): đồng thau. (Đây từ gốc tạo nên "brassbound").
  • Ironclad (adj): nghĩa bóng tương tự, chỉ sự cứng rắn, chắc chắn, không thể phá vỡ (như áo giáp sắt). dụ: (một sự bảo đảm chắc chắn).
  • Inflexible (adj): không linh hoạt, cứng nhắc. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa trừu tượng).
  • Entrenched (adj): đã ăn sâu, cố thủ. dụ: (những niềm tin đã ăn sâu).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cứng nhắc": Unbending (không chịu khuất phục), unyielding (không nhượng bộ), rigid (cứng rắn), adamant (cương quyết).
  • Nghĩa "bọc đồng thau": Brass-fitted ( lắp đồng thau), brass-mounted (được gắn đồng thau).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "brassbound". Tuy nhiên, ý tưởng về sự cứng nhắc tương tự trong thành ngữ:
    • "Set in one's ways": cứng nhắc, khó thay đổi thói quen/suy nghĩ.
    • "Stick to one's guns": giữ vững lập trường (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
brassbound

The sailor polished the brassbound chest in his cabin.

Adjective
  1. đồ trang trí hay đi kèm làm bằng đồng thau
  2. cứng rắn, không thay đổi được, cố chấp
    • brassbound traditions
      những truyền thống không thể thay đổi được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự