ironicalness
/ai'rɔnikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mỉa mai, sự châm biếm: "Ironicalness" là trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang tính mỉa mai, châm biếm. Nó chỉ sự tồn tại của sự tương phản giữa ý nghĩa thực tế và ý nghĩa biểu kiến, hoặc giữa kết quả dự kiến và kết quả thực tế, thường mang hàm ý hài hước hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ironicalness of the situation was not lost on the audience. (Sự mỉa mai của tình huống không hề mất đi đối với khán giả.)
- He appreciated the subtle ironicalness in her compliment. (Anh ấy đánh giá cao sự mỉa mai tinh tế trong lời khen của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the very ironicalness of it all": chính bản thân sự mỉa mai của toàn bộ sự việc.
- What struck him was the very ironicalness of it all. (Điều gây ấn tượng với anh ta chính là bản thân sự mỉa mai của toàn bộ chuyện này.)
Biến thể và từ gần giống
Irony (n): sự mỉa mai, tình huống trớ trêu (từ phổ biến và gần nghĩa nhất).
- The irony of his statement was clear. (Sự mỉa mai trong tuyên bố của anh ta rất rõ ràng.)
Ironical (adj): có tính chất mỉa mai, châm biếm.
- She gave an ironical smile. (Cô ấy nở một nụ cười mỉa mai.)
Ironically (adv): một cách mỉa mai.
- Ironically, the fire station burned down. (Mỉa mai thay, trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Sarcasm: sự châm biếm, mỉa mai (thường trực tiếp và cay độc hơn).
- Mockery: sự chế nhạo, nhạo báng.
Lưu ý
- "Ironicalness" là một danh từ ít phổ biến trong sử dụng hàng ngày. Từ "irony" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng khái niệm.
- Từ này nhấn mạnh vào hoặc mang tính mỉa mai, hơn là một sự kiện mỉa mai cụ thể.
danh từ
- sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm