ironing
/'aiəniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự là, việc là quần áo: Chỉ hành động sử dụng bàn là (dụng cụ có bề mặt nóng) để làm phẳng các nếp nhăn trên vải, thường là quần áo hoặc vải vóc sau khi giặt.
- Đống quần áo cần là hoặc đã là: Chỉ một nhóm hoặc một đống quần áo, khăn trải giường (linen) đang chờ được là hoặc đã được là xong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I usually do the ironing on Sunday evenings. (Tôi thường là quần áo vào các tối Chủ nhật.)
- She finished the ironing and put all the clothes away. (Cô ấy đã là xong và cất hết quần áo đi.)
- There is a huge pile of ironing waiting for me. (Có một đống quần áo cần là khổng lồ đang chờ tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the ironing": thực hiện công việc là quần áo.
- My chore this week is to do all the ironing. (Công việc nhà của tôi tuần này là là hết đống quần áo.)
"ironing board" (đây là một danh từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây): tấm ván kê để là quần áo.
- She set up the ironing board in the living room. (Cô ấy kê tấm ván là trong phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
Iron (động từ): là (quần áo).
- Could you iron this shirt for me? (Bạn có thể là chiếc áo sơ mi này giúp tôi được không?)
Ironed (tính từ): đã được là phẳng.
- He wore a neatly ironed suit. (Anh ấy mặc một bộ vest đã được là phẳng phiu.)
Từ đồng nghĩa
- Pressing: sự là, ép (quần áo) - thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn hoặc với ý nghĩa tương tự.
- The dry cleaning service includes washing and pressing. (Dịch vụ giặt là bao gồm giặt và là.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "ironing". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "iron").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "ironing").