ironmaster

/'aiən,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
ironmaster

The ironmaster oversees the foundry's production.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sản xuất gang: "ironmaster" một danh từ lịch sử dùng để chỉ một người sở hữu quản lý một xưởng luyện gang hoặc một luyện sắt quy mô lớn, thường vào thời kỳ trước Cách mạng Công nghiệp hoặc trong giai đoạn đầu của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ironmaster lived in a large house near his furnaces. (Người chủ luyện gang sống trong một ngôi nhà lớn gần các nung của ông ta.)
    • He became a wealthy ironmaster by supplying materials for railways. (Ông ấy trở thành một chủ luyện gang giàu có bằng việc cung cấp vật liệu cho đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nhân vật quyền lực ảnh hưởng trong cộng đồng công nghiệp địa phương thời xưa.
    • The novel depicts the life of an 18th-century ironmaster. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một chủ luyện gang ở thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironworks (n): nhà máy luyện sắt, xưởng luyện gang.
    • The old ironworks has been turned into a museum. (Nhà máy luyện sắt đã được chuyển thành một bảo tàng.)
  • Ironmonger (n): người bán đồ sắt, chủ cửa hàng kim khí (khác nghĩa với "ironmaster").
    • We bought the nails from the local ironmonger. (Chúng tôi mua đinh từ cửa hàng kim khí địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron manufacturer: nhà sản xuất sắt/gang.
  • Foundry owner: chủ sở hữu xưởng đúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ironmaster

The ironmaster oversees the foundry's production.

danh từ
  1. người sản xuất gang