ironside

/'aiənsaid/
Học thuật
Thân thiện
ironside

A brave ironside stands guard at the castle gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết, dũng cảm phi thường: "Ironside" dùng để chỉ một người đàn ông sức mạnh thể chất hoặc tinh thần đặc biệt, thể hiện sự dũng cảm kiên định vượt trội.
    • (Ironsides, danh từ riêng, lịch sử) Quân đội của Cromwell: "Ironsides" (viết hoa) biệt danh lịch sử dành cho lực lượng kỵ binh tinh nhuệ dưới quyền chỉ huy của Oliver Cromwell trong Nội chiến Anh thế kỷ 17, nổi tiếng với kỷ luật thép sự thiện chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • The old sailor was a true ironside, having survived countless storms at sea. (Người thủy thủ già một ironside đích thực, đã sống sót qua vô số cơn bão trên biển.)
    • In times of crisis, we need leaders who are ironsides, not easily swayed by fear. (Trong thời khắc khủng hoảng, chúng ta cần những nhà lãnh đạo những ironside, không dễ bị lung lay bởi nỗi sợ.)
  • Danh từ riêng (Ironsides):

    • Cromwell's Ironsides were a key factor in the Parliamentarian victory. (Đội Ironsides của Cromwell nhân tố then chốt trong chiến thắng của phe Nghị viện.)
    • The discipline of the Ironsides was legendary. (Kỷ luật của đội Ironsides đã trở thành huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be made of ironside": Có nghĩa bóng cực kỳ kiên cường, khó bị khuất phục.
    • Despite the setbacks, her spirit seemed to be made of ironside. (Bất chấp những thất bại, tinh thần của ấy dường như được làm từ thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-willed (adj): ý chí sắt đá, kiên quyết.
    • The iron-willed general led his troops to victory. (Vị tướng ý chí sắt đá đã dẫn dắt quân đội của mình tới chiến thắng.)
  • Ironclad (adj): Bọc thép; (nghĩa bóng) vững chắc, khó bị phá vỡ (thường dùng cho thỏa thuận, bằng chứng).
    • They signed an ironclad contract. (Họ đã một hợp đồng vững như bàn thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardened veteran: Chiến binh dày dạn kinh nghiệm.
  • Stalwart: Trung kiên, vững vàng.
  • Tough as nails: Cứng rắn, mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Hearts of oak: (Nghĩa đen: Trái tim gỗ sồi) Chỉ những thủy thủ dũng cảm, kiên cường của Hải quân Hoàng gia Anh; có thể dùng tương tự để chỉ lòng dũng cảm.
    • The firefighters who entered the burning building had hearts of oak. (Những lính cứu hỏa bước vào tòa nhà đang cháy trái tim sắt đá.)
ironside

A brave ironside stands guard at the castle gate.

danh từ
  1. người sức chịu đựng phi thường; người kiên quyết phi thường, người dũng cảm phi thường
  2. (Ironsides) (sử học) quân đội Crôm-oen

Từ chứa "ironside"

Từ có nhắc đến "ironside"