ironwood
/'aiənwud/
Học thuậtThân thiện
The ironwood tree stands tall in the forest with its exceptionally hard wood.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ cứng, thiết mộc: Tên gọi chung cho nhiều loại cây có gỗ đặc biệt cứng, nặng và chắc, như gỗ lim. Từ này thường được dùng để chỉ bản thân loại gỗ đó.
- Cây gỗ cứng: Tên gọi của nhiều loài cây khác nhau thuộc các họ thực vật khác nhau nhưng có đặc điểm chung là cho loại gỗ rất cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The table is made of durable ironwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ cứng bền chắc.)
- Several species of ironwood are found in tropical forests. (Một số loài cây gỗ cứng được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ironwood" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc tính vật liệu hoặc trong lâm học, ít khi dùng trong hội thoại thông thường.
- The bridge's support beams were constructed from local ironwood. (Các dầm đỡ của cây cầu được xây dựng từ gỗ cứng địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Ironwood tree (n): Cây gỗ cứng. Đây là cách gọi cụ thể hơn để chỉ loài cây.
- The ironwood tree is known for its slow growth. (Cây gỗ cứng được biết đến với tốc độ phát triển chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Hardwood (n): Gỗ cứng (nói chung, không nhất thiết có độ cứng đặc biệt như ironwood).
- Dense wood (n): Gỗ đặc, gỗ nặng.
The ironwood tree stands tall in the forest with its exceptionally hard wood.
danh từ
- (thực vật học) gỗ cứng, thiết mộc (gỗ lim...)