ironwood

/'aiənwud/
Học thuật
Thân thiện
ironwood

The ironwood tree stands tall in the forest with its exceptionally hard wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ cứng, thiết mộc: Tên gọi chung cho nhiều loại cây gỗ đặc biệt cứng, nặng chắc, như gỗ lim. Từ này thường được dùng để chỉ bản thân loại gỗ đó.
    • Cây gỗ cứng: Tên gọi của nhiều loài cây khác nhau thuộc các họ thực vật khác nhau nhưng đặc điểm chung cho loại gỗ rất cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The table is made of durable ironwood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ cứng bền chắc.)
    • Several species of ironwood are found in tropical forests. (Một số loài cây gỗ cứng được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ironwood" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả đặc tính vật liệu hoặc trong lâm học, ít khi dùng trong hội thoại thông thường.
    • The bridge's support beams were constructed from local ironwood. (Các dầm đỡ của cây cầu được xây dựng từ gỗ cứng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironwood tree (n): Cây gỗ cứng. Đây cách gọi cụ thể hơn để chỉ loài cây.
    • The ironwood tree is known for its slow growth. (Cây gỗ cứng được biết đến với tốc độ phát triển chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardwood (n): Gỗ cứng (nói chung, không nhất thiết độ cứng đặc biệt như ironwood).
  • Dense wood (n): Gỗ đặc, gỗ nặng.
ironwood

The ironwood tree stands tall in the forest with its exceptionally hard wood.

danh từ
  1. (thực vật học) gỗ cứng, thiết mộc (gỗ lim...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ironwood"