ironworks
/'iaənwə:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng đúc gang, xưởng luyện sắt: Một nhà máy hoặc khu phức hợp công nghiệp nơi quặng sắt được nấu chảy (luyện) để sản xuất gang thép, hoặc nơi chế tạo các sản phẩm từ sắt thép.
- Xưởng sản xuất đồ sắt: Một cơ sở sản xuất chuyên về các mặt hàng được làm từ sắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old ironworks has been converted into a museum. (Xưởng luyện sắt cũ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- He got a job at the local ironworks. (Anh ấy có được một công việc tại xưởng đúc gang địa phương.)
- The town grew prosperous because of its ironworks. (Thị trấn trở nên thịnh vượng nhờ có xưởng luyện sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A disused ironworks": Một xưởng luyện sắt đã ngừng hoạt động, bị bỏ hoang.
- They explored the ruins of a disused ironworks. (Họ khám phá tàn tích của một xưởng luyện sắt bị bỏ hoang.)
"To manage/own an ironworks": Quản lý/sở hữu một xưởng luyện sắt.
- His family used to own a large ironworks. (Gia đình anh ấy từng sở hữu một xưởng luyện sắt lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Ironwork (danh từ, không đếm được): Các sản phẩm, đồ vật hoặc phần trang trí được làm bằng sắt.
- The balcony had beautiful wrought ironwork. (Ban công có những đồ trang trí bằng sắt rèn rất đẹp.)
Steelworks (danh từ): Nhà máy thép, xưởng luyện thép.
- Foundry (danh từ): Xưởng đúc, lò đúc (kim loại nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Smelter: Lò luyện kim, nhà máy luyện kim.
- Forge: Lò rèn, xưởng rèn.
- Metalworks: Xưởng kim loại.
Lưu ý về từ loại
- Từ "ironworks" có hình thức số nhiều nhưng có thể được dùng với động từ số ít hoặc số nhiều khi nói về một cơ sở, tùy theo ngữ cảnh coi nó như một đơn vị duy nhất hay một tập hợp các phân xưởng.
- The ironworks is (được coi là một đơn vị) closing down. (Xưởng luyện sắt sắp đóng cửa.)
- The ironworks are (được coi là nhiều phân xưởng) spread over a large area. (Các phân xưởng của xưởng luyện sắt trải rộng trên một khu vực lớn.)
danh từ, số nhiều (dùng như số ít hoặc số nhiều)
- xưởng đúc gang, xưởng làm đồ sắt