irréalisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không được thực hiện, chưa thành hiện thực: Dùng để mô tả một dự án, một kế hoạch, một ước mơ hoặc một tác phẩm nghệ thuật chỉ tồn tại trong ý tưởng, chưa bao giờ được thực hiện hoặc hoàn thành trong thực tế.
Danh từ giống đực:
- Cái không được thực hiện, điều chưa thành hiện thực: Dùng để chỉ bản thân một dự án, một ý tưởng hoặc một tác phẩm chưa bao giờ được hiện thực hóa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son projet de film est resté irréalisé. (Dự án phim của anh ấy vẫn còn chưa được thực hiện.)
- C'est un rêve irréalisé. (Đó là một giấc mơ không thành hiện thực.)
Danh từ giống đực:
- L'irréalisé le hantait. (Cái điều chưa thành hiện thực ấy ám ảnh anh ta.)
- Il préféra l'irréalisé à la réalité. (Anh ta thích cái chưa được thực hiện hơn là thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và phê bình nghệ thuật, "irréalisé" thường được dùng để nói về các bản thảo, phác thảo hoặc ý tưởng sáng tạo của một nghệ sĩ chưa bao giờ được hoàn thiện.
- L'exposition présente des esquisses et des projets irréalisés du peintre. (Triển lãm trưng bày các bản phác thảo và các dự án chưa được thực hiện của họa sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Irréalisable (adj): không thể thực hiện được, không khả thi.
- Un plan irréalisable. (Một kế hoạch không thể thực hiện được.)
Réaliser (v): thực hiện, hiện thực hóa. (Đây là từ trái nghĩa về mặt ý nghĩa).
- Réaliser un projet. (Thực hiện một dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Inabouti (adj): không thành, thất bại (nhấn mạnh kết quả không đạt được).
- Inachevé (adj): chưa hoàn thành, dở dang (nhấn mạnh trạng thái chưa xong).
- Virtuel (adj): tiềm tàng, có trong ý tưởng (thường dùng trong bối cảnh khác).
Lưu ý
- "Irréalisé" là một từ có sắc thái văn học hoặc hàn lâm, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng các cụm như (cái mà đã không được thực hiện) hoặc (vẫn chỉ ở dạng dự án).
tính từ
- (văn học) không được thực hiện
danh từ giống đực
- (văn học) cái không được thực hiện