irréalisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thực hiện được: "irréalisable" mô tả một kế hoạch, một dự án, một ý tưởng hoặc một mục tiêu không thể thực hiện trong thực tế, vì lý do vật chất, tài chính, kỹ thuật hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son projet de voyage dans l'espace est irréalisable avec son budget actuel. (Dự án du hành vào vũ trụ của anh ấy là không thể thực hiện được với ngân sách hiện tại của anh ta.)
- Malheureusement, vos conditions sont irréalisables. (Thật không may, các điều kiện của bạn là không thể thực hiện được.)
- Construire un pont en une semaine est une tâche irréalisable. (Xây một cây cầu trong một tuần là một nhiệm vụ không thể thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un rêve irréalisable": một giấc mơ không tưởng, không thể đạt được.
- Il poursuit un rêve irréalisable depuis des années. (Anh ấy đã theo đuổi một giấc mơ không tưởng trong nhiều năm.)
- "un objectif irréalisable": một mục tiêu bất khả thi.
- Se fixer des objectifs irréalisables mène souvent à la frustration. (Đặt ra cho mình những mục tiêu bất khả thi thường dẫn đến sự thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Réalisable (adj): có thể thực hiện được (từ trái nghĩa trực tiếp).
- Un plan réalisable en six mois. (Một kế hoạch có thể thực hiện trong sáu tháng.)
- Irréalisabilité (n): tính không thể thực hiện được.
- L'irréalisabilité du projet est maintenant évidente. (Tính không thể thực hiện được của dự án giờ đã rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Impossible: không thể, bất khả thi.
- Infaisable: không thể làm được (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, thực tế).
- Utopique: không tưởng, viển vông (thiên về ý tưởng lý tưởng hóa).
Từ trái nghĩa
- Réalisable: có thể thực hiện được.
- Faisable: khả thi, có thể làm được.
- Possible: có thể.
tính từ
- không thể thực hiện