irrédentiste

Học thuật
Thân thiện
irrédentiste

Le mouvement irrédentiste réclamait la restitution de territoires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa phục quốc, đòi lại đất đai: Mô tả một tư tưởng, phong trào hoặc chính sách nhằm đòi lại lãnh thổ được cho là thuộc về dân tộc mình dựa trên lịch sử hoặc văn hóa, nhưng hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của một quốc gia khác.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa phục quốc, người chủ trương đòi lại đất đai: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào đòi hỏi sự thống nhất lãnh thổ dựa trên cơ sở dân tộc, lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les revendications irrédentistes ont créé des tensions entre les deux pays. (Những yêu sách đòi lại đất đai đã tạo ra căng thẳng giữa hai quốc gia.)
    • Un mouvement irrédentiste estdans la région. (Một phong trào đòi lại đất đai đã ra đời trong khu vực.)
  • Danh từ:

    • Cet homme politique était un irrédentiste convaincu. (Chính khách nàymột người theo chủ nghĩa phục quốc kiên định.)
    • Les irrédentistes réclament l'annexion de ce territoire. (Những người chủ trương đòi lại đất đai yêu cầu sáp nhập lãnh thổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours irrédentiste": Bài phát biểu mang tính đòi lại lãnh thổ.

    • Son discours irrédentiste a enflammé la foule. (Bài phát biểu đòi lại đất đai của ông ta đã kích động đám đông.)
  • "Propagande irrédentiste": Tuyên truyền nhằm mục đích đòi lại lãnh thổ.

    • Le gouvernement a interdit la propagande irrédentiste. (Chính phủ đã cấm tuyên truyền đòi lại đất đai.)
Biến thể từ liên quan
  • Irredentisme (danh từ): Chủ nghĩa phục quốc, chủ nghĩa đòi lại đất đai.
    • L'irredentisme est une force puissante dans l'histoire des nations. (Chủ nghĩa phục quốcmột động lực mạnh mẽ trong lịch sử các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Révisionniste (territorial) (tính từ/danh từ): chủ trương xét lại (biên giới/lãnh thổ), người chủ trương xét lại.
  • Annexionniste (tính từ/danh từ): Theo chủ nghĩa thôn tính, người chủ trương thôn tính.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này nguồn gốc lịch sử cụ thể từ phong trào "Italia irredenta" (Nước Ý chưa được giải phóng) thế kỷ 19, đòi lại các vùng đất có người Ý sinh sống từ Đế quốc Áo-Hung. Ngày nay, được dùng rộng rãi hơn cho các phong trào tương tự trên thế giới.
  • Thường mang sắc thái chính trị mạnh, có thể gây tranh cãi được sử dụng trong các phân tích lịch sử, chính trị, địa chính trị.
irrédentiste

Le mouvement irrédentiste réclamait la restitution de territoires.

tính từ
  1. xem irrédentisme
danh từ
  1. (sử học) người chủ trương đòi lại đất (ở ý)