irrémédiablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thể cứu chữa, không thể vãn hồi: Diễn tả một tình trạng, hậu quả, hoặc sự thay đổi đã xảy ra và không còn cách nào để sửa chữa, khắc phục hoặc đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le malade est irrémédiablement perdu. (Người bệnh đã mất một cách không thể cứu chữa.)
- Leur amitié est irrémédiablement brisée. (Tình bạn của họ đã tan vỡ một cách không thể hàn gắn.)
- Cette décision a irrémédiablement changé le cours de sa vie. (Quyết định đó đã thay đổi dòng đời của anh ấy một cách không thể đảo ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être irrémédiablement lié à quelque chose": bị ràng buộc/gắn liền với điều gì đó một cách không thể tách rời.
- Son nom est irrémédiablement lié à cette découverte scientifique. (Tên tuổi của ông ấy gắn liền một cách không thể tách rời với khám phá khoa học này.)
- "partir irrémédiablement": ra đi/biến mất một cách vĩnh viễn, không trở lại.
- Une époque est irrémédiablement partie. (Một thời đại đã ra đi vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Irremédiable (tính từ): không thể cứu chữa, không thể vãn hồi.
- une erreur irremédiable (một sai lầm không thể sửa chữa)
- une perte irremédiable (một mất mát không thể bù đắp)
Từ đồng nghĩa
- Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
- À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn.
- Sans retour: không trở lại, không thể đảo ngược.
Từ trái nghĩa
- Temporairement: một cách tạm thời.
- Partiellement: một cách một phần.
- Réversiblement: một cách có thể đảo ngược.
phó từ
- hết cách cứu chữa, hết cách vãn hồi