irrétrécissabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không co: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu không bị thu nhỏ lại (co lại) về kích thước, đặc biệt là sau khi giặt hoặc tiếp xúc với nhiệt độ, độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'irrétrécissabilité de cette laine est garantie par le fabricant. (Tính không co của loại len này được nhà sản xuất đảm bảo.)
- Pour un vêtement durable, il faut vérifier son irrétrécissabilité. (Để có một bộ quần áo bền, cần kiểm tra tính không co của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "garantie d'irrétrécissabilité": bảo hành về tính không co.
- Ce tissu est vendu avec une garantie d'irrétrécissabilité. (Loại vải này được bán kèm bảo hành về tính không co.)
Biến thể và từ gần giống
Rétrécir (động từ): co lại, thu nhỏ.
- Ce pull a rétréci au lavage. (Chiếc áo len này đã bị co lại khi giặt.)
Rétrécissement (danh từ giống đực): sự co lại.
- Le rétrécissement du coton est un problème courant. (Sự co lại của vải cotton là một vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Stabilité dimensionnelle (danh từ giống cái): tính ổn định kích thước.
- Non-rétrécissement (danh từ giống đực): tính không co.
Từ trái nghĩa
- Rétrécissabilité (danh từ giống cái): tính có thể co lại.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính không co