irrévérence
Học thuậtThân thiện
Une jeune fille fait preuve d'irrévérence en roulant des yeux pendant que son père lui parle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu tôn kính, sự vô lễ: Hành động hoặc thái độ không thể hiện sự tôn trọng, kính trọng cần thiết đối với một người, một vật hay một khái niệm được xem là thiêng liêng, quan trọng hoặc đáng kính.
- Điều vô lễ, lời nói vô lễ: Một hành động cụ thể, một lời nói hoặc một biểu hiện mang tính chất thiếu tôn trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son irrévérence envers ses professeurs lui a valu une punition. (Sự vô lễ của cậu ta đối với các giáo viên đã khiến cậu bị phạt.)
- Critiquer ouvertement les traditions peut être perçu comme une irrévérence. (Chỉ trích công khai các truyền thống có thể bị coi là một sự thiếu tôn kính.)
- Il a fait preuve d'une grande irrévérence durant la cérémonie. (Anh ta đã thể hiện một sự vô lễ lớn trong suốt buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'irrévérence": Rơi vào/ phạm phải sự vô lễ.
- Son humour sarcastique frôle parfois l'irrévérence. (Khiếu hài hước châm biếm của anh ấy đôi khi suýt thành ra vô lễ.)
"Péché d'irrévérence": Tội thiếu tôn kính (thường trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Pour les croyants, la moquerie des rites est un péché d'irrévérence. (Đối với các tín đồ, việc chế nhạo các nghi lễ là một tội thiếu tôn kính.)
Biến thể và từ gần giống
Irrévérencieux, irrévérencieuse (tính từ): có tính chất vô lễ, thiếu tôn kính.
- Un ton irrévérencieux (một giọng điệu vô lễ)
Irrévérenciel, irrévérencielle (tính từ): (ít dùng hơn) thuộc về sự thiếu tôn kính.
- Un geste irrévérenciel (một cử chỉ thiếu tôn kính)
Từ đồng nghĩa
- Manque de respect: sự thiếu tôn trọng.
- Impolitesse: sự bất lịch sự, thô lỗ.
- Irrespect: sự bất kính (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Référence: sự tôn kính, sự kính trọng.
- Respect: sự tôn trọng.
- Vénération: sự tôn sùng, sự sùng kính.
Thành ngữ liên quan
- Faire acte d'irrévérence: Thực hiện một hành động vô lễ.
- Il a fait acte d'irrévérence en tournant le dos à l'autel. (Anh ta đã có hành động vô lễ khi quay lưng lại bàn thờ.)
Une jeune fille fait preuve d'irrévérence en roulant des yeux pendant que son père lui parle.
danh từ giống cái
- sự thiếu tôn kính, sự vô lễ
- điều vô lễ