irrévocable

tính từ
  1. không thể hủy, không thể đổi lại
  2. không quay lại được
danh từ giống đực
  1. cái không tránh được, định mệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "irrévocable"

irrévocable
La décision du juge est irrévocable.