irrachetable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể mua lại, không thể chuộc lại: "irrachetable" mô tả một thứ gì đó đã được bán hoặc chuyển nhượng một cách vĩnh viễn, không có khả năng hoặc không được phép mua lại hoặc chuộc lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La vente de ce terrain est irrachetable selon le contrat. (Việc bán mảnh đất này là không thể chuộc lại theo hợp đồng.)
- Une promesse irrachetable lie les deux parties. (Một lời hứa không thể rút lại ràng buộc hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ tính chất vĩnh viễn, dứt khoát của một giao dịch hoặc cam kết.
- Un engagement irrachetable. (Một cam kết không thể hủy ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Racheter (động từ): mua lại, chuộc lại.
- Il souhaite racheter ses anciennes actions. (Anh ấy muốn mua lại cổ phiếu cũ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Irrévocable: không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
- Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Rachetable: có thể mua lại, có thể chuộc lại.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không thể mua lại, không thể chuộc lại