irrachetable

Học thuật
Thân thiện
irrachetable

Une vieille dette irrachetable pèse sur la famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể mua lại, không thể chuộc lại: "irrachetable" mô tả một thứ đó đã được bán hoặc chuyển nhượng một cách vĩnh viễn, không khả năng hoặc không được phép mua lại hoặc chuộc lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vente de ce terrain est irrachetable selon le contrat. (Việc bán mảnh đất nàykhông thể chuộc lại theo hợp đồng.)
    • Une promesse irrachetable lie les deux parties. (Một lời hứa không thể rút lại ràng buộc hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháphoặc hợp đồng để chỉ tính chất vĩnh viễn, dứt khoát của một giao dịch hoặc cam kết.
    • Un engagement irrachetable. (Một cam kết không thể hủy ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Racheter (động từ): mua lại, chuộc lại.
    • Il souhaite racheter ses anciennes actions. (Anh ấy muốn mua lại cổ phiếu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrévocable: không thể hủy bỏ, không thể thu hồi.
  • Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
Từ trái nghĩa
  • Rachetable: có thể mua lại, có thể chuộc lại.
irrachetable

Une vieille dette irrachetable pèse sur la famille.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) không thể mua lại, không thể chuộc lại