irradiant
/i'reidjənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng chói, sáng ngời: Mô tả thứ gì đó phát ra ánh sáng rực rỡ, lấp lánh hoặc tỏa sáng mạnh mẽ. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả vẻ đẹp rạng ngời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her smile was irradiant with joy. (Nụ cười của cô ấy sáng ngời niềm vui.)
- The irradiant moon lit up the entire valley. (Mặt trăng sáng chói chiếu sáng toàn bộ thung lũng.)
- He described her beauty as gentle yet irradiant. (Anh ấy miêu tả vẻ đẹp của cô ấy dịu dàng nhưng rạng ngời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"irradiant with something": sáng ngời, rạng rỡ vì điều gì đó (thường là cảm xúc tích cực).
- Her face was irradiant with happiness on her wedding day. (Khuôn mặt cô ấy sáng ngời hạnh phúc trong ngày cưới.)
Dùng trong văn học để miêu tả ánh sáng thuần khiết, lý tưởng.
- The poet wrote about the irradiant light of truth. (Nhà thơ viết về ánh sáng chói lọi của sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Irradiance (danh từ): Độ chói, cường độ bức xạ (thuật ngữ vật lý).
- Solar irradiance is measured in watts per square meter. (Cường độ bức xạ mặt trời được đo bằng watt trên mét vuông.)
Irradiate (động từ):
- Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
- The sun irradiates the earth. (Mặt trời chiếu sáng trái đất.)
- (Trong khoa học) Chiếu xạ.
- Food is sometimes irradiated to kill bacteria. (Thực phẩm đôi khi được chiếu xạ để diệt vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Radiant: rạng rỡ, tỏa sáng.
- Bright: sáng.
- Beaming: rạng rỡ, tươi cười rạng rỡ.
- Luminous: phát sáng, sáng chói.
Từ trái nghĩa
- Dim: mờ, tối.
- Dull: xỉn, không sáng.
- Dark: tối.