irradiative
/i'reidieitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất chiếu sáng, rọi sáng: Mô tả thứ gì đó có khả năng phát ra hoặc truyền bức xạ, ánh sáng hoặc năng lượng dưới dạng các tia.
- Có tính chất lan tỏa, tỏa ra: Mô tả thứ gì đó có khả năng lan rộng hoặc phát tán ảnh hưởng, ánh sáng hoặc cảm xúc ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The irradiative power of the sun sustains life on Earth. (Sức mạnh chiếu sáng của mặt trời duy trì sự sống trên Trái Đất.)
- Her smile had an irradiative warmth that cheered everyone in the room. (Nụ cười của cô ấy có một hơi ấm lan tỏa khiến mọi người trong phòng đều vui lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong vật lý/hóa học: Dùng để mô tả tính chất phát xạ hoặc liên quan đến bức xạ.
- The material's irradiative properties were studied in the lab. (Các tính chất phát xạ của vật liệu đã được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Trong văn chương/ẩn dụ: Dùng để mô tả sự lan tỏa của ảnh hưởng, niềm vui hoặc ánh sáng tinh thần.
- His irradiative optimism was contagious. (Sự lạc quan tỏa sáng của anh ấy rất dễ lây lan.)
Biến thể và từ gần giống
Irradiate (động từ): Chiếu sáng, chiếu xạ, rọi sáng.
- The machine is used to irradiate food to kill bacteria. (Máy này được dùng để chiếu xạ thực phẩm nhằm tiêu diệt vi khuẩn.)
Irradiation (danh từ): Sự chiếu sáng, sự chiếu xạ; sự tỏa sáng.
- Prolonged irradiation can damage the skin. (Sự chiếu xạ kéo dài có thể làm tổn hại da.)
Từ đồng nghĩa
- Radiant: Rực rỡ, tỏa sáng.
- Beaming: Rạng rỡ, tỏa sáng.
- Effulgent: Rực rỡ, chói lọi (văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'irradiate').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'irradiative').