irrationaliness
/i'ræʃənlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi lý, sự vô lý: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không dựa trên lý trí hoặc logic; hành động hoặc suy nghĩ thiếu sự hợp lý.
- Sự thiếu lý trí: Việc không sử dụng hoặc không có khả năng sử dụng lý trí một cách đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irrationaliness of his fear was clear to everyone. (Sự phi lý trong nỗi sợ của anh ta rất rõ ràng với mọi người.)
- She was frustrated by the sheer irrationaliness of the argument. (Cô ấy bực bội bởi sự vô lý thuần túy của cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the irrationaliness of a decision": sự phi lý của một quyết định.
- The board questioned the irrationaliness of the sudden investment. (Hội đồng đặt câu hỏi về sự phi lý của khoản đầu tư đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrational (adj): phi lý, vô lý, không hợp lý.
- an irrational belief (một niềm tin phi lý)
- Irrationality (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự phi lý, tính phi lý.
- He admitted the irrationality of his behavior. (Anh ấy thừa nhận tính phi lý trong hành vi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Illogicality: tính không hợp lý, sự phi logic.
- Unreasonableness: sự vô lý, sự không hợp lý.
- Absurdity: sự phi lý, sự vô lý đến mức buồn cười.
Lưu ý
- "Irrationaliness" là một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "irrationality". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "irrationality" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này mô tả một trạng thái hoặc phẩm chất trừu tượng, thường dùng trong các phân tích, phê bình về hành vi, quyết định hoặc niềm tin.
danh từ
- (như) irrationality
- sự không có lý trí