irrationalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết phi lý: Một học thuyết triết học nhấn mạnh rằng các yếu tố phi lý trí (như cảm xúc, trực giác, bản năng, niềm tin) quan trọng hơn hoặc có thẩm quyền hơn lý trí và logic trong việc hiểu thực tại và hành động của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'irrationalisme de certains penseurs du XIXe siècle s'opposait au rationalisme des Lumières. (Thuyết phi lý của một số nhà tư tưởng thế kỷ XIX đối lập với chủ nghĩa duy lý của thời Khai Sáng.)
- Ce philosophe défend un certain irrationalisme dans sa théorie de la connaissance. (Triết gia này bảo vệ một thuyết phi lý nhất định trong lý thuyết nhận thức của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basculer dans l'irrationalisme": Rơi vào chủ nghĩa phi lý.
- Certains craignent que le rejet de la science ne fasse basculer la société dans l'irrationalisme. (Một số người lo sợ rằng việc chối bỏ khoa học sẽ khiến xã hội rơi vào chủ nghĩa phi lý.)
"Une forme d'irrationalisme": Một dạng thức của thuyết phi lý.
- Son refus de toute explication logique relève d'une forme d'irrationalisme. (Việc anh ta từ chối mọi lời giải thích logic thuộc về một dạng thức của thuyết phi lý.)
Biến thể và từ gần giống
Irrationaliste (adj, n): (thuộc) thuyết phi lý; người theo thuyết phi lý.
- Une position irrationaliste. (Một lập trường theo thuyết phi lý.)
Irrationalité (n.f): Tính phi lý, sự phi lý.
- L'irrationalité de certains comportements. (Tính phi lý của một số hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Antirationalisme: Chủ nghĩa phản duy lý.
- Fidéisme: Thuyết duy tín (nhấn mạnh đức tin hơn lý trí).
Từ trái nghĩa
- Rationalisme: Chủ nghĩa duy lý.
- Empirisme: Chủ nghĩa kinh nghiệm (trong một số ngữ cảnh triết học).
Các cụm từ liên quan
- Courant irrationaliste: Trào lưu/tư tưởng phi lý.
- Un courant irrationaliste a marqué la fin du siècle. (Một trào lưu tư tưởng phi lý đã đánh dấu cuối thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết phi lý