irrebuttable
/,iri'bʌtəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bác bỏ, không thể chối cãi: Dùng để mô tả một lập luận, bằng chứng hoặc giả định có tính chất chắc chắn đến mức không thể bị phản bác, bác bỏ hoặc chứng minh là sai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court considered the evidence to be irrebuttable. (Tòa án coi bằng chứng đó là không thể bác bỏ.)
- There is an irrebuttable presumption in law that a child under ten cannot be guilty of a crime. (Trong luật tồn tại một giả định không thể bác bỏ rằng một đứa trẻ dưới mười tuổi không thể phạm tội.)
- His alibi was so strong it seemed irrebuttable. (Lời khai ngoại phạm của anh ta quá vững chắc đến mức có vẻ không thể bác bỏ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Irrebuttable presumption" (Giả định không thể bác bỏ): Một thuật ngữ pháp lý chỉ một sự thật hoặc kết luận được luật pháp công nhận là đúng và không cho phép đưa ra bằng chứng để chống lại nó.
- The doctrine creates an irrebuttable presumption of advancement in certain property transfers. (Học thuyết này tạo ra một giả định không thể bác bỏ về việc tặng cho trong một số giao dịch chuyển nhượng tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
Irrebuttably (trạng từ): Một cách không thể bác bỏ.
- The fact was irrebuttably established. (Sự thật đã được thiết lập một cách không thể bác bỏ.)
Rebuttable (tính từ): Có thể bác bỏ, có thể phản bác (từ trái nghĩa phổ biến).
- Most legal presumptions are rebuttable. (Hầu hết các giả định pháp lý đều có thể bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Unassailable: Không thể công kích, không thể bác bỏ.
- Incontrovertible: Không thể chối cãi, hiển nhiên.
- Conclusive: Dứt khoát, có tính chất kết luận.
- Indisputable: Không thể tranh cãi.
Từ trái nghĩa
- Rebuttable: Có thể bác bỏ.
- Refutable: Có thể bác bỏ.
- Disputable: Có thể tranh cãi.
- Questionable: Đáng ngờ, có thể chất vấn.
tính từ
- không thể bẻ, không thể bác bỏ (lý lẽ...)