irrecevabilité

Học thuật
Thân thiện
irrecevabilité

La proposition a été rejetée pour cause d'irrecevabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể chấp nhận: Tình trạng của một yêu cầu, đơn kiện, hoặc lập luận bị coi là không đủ điều kiện để được xem xét về mặt nội dung không tuân thủ các quy định về hình thức, thủ tục hoặc thời hạn.
    • Sự bất khả thụ lý: Trong pháp lý, đâymột phán quyết hoặc căn cứ để từ chối thụ lý một đơn từ hoặc khiếu nại những khiếm khuyết về mặt thủ tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tribunal a prononcé l'irrecevabilité de la plainte. (Tòa án đã tuyên bố tính không thể chấp nhận của đơn khiếu nại.)
    • L'irrecevabilité de leur demande est due à un délai dépassé. (Tính không thể chấp nhận đơn yêu cầu của họ là do quá thời hạn.)
    • L'avocat a soulevé une exception d'irrecevabilité. (Luật sư đã đưa ra một ngoại lệ về tính không thể chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exception d'irrecevabilité": Ngoại lệ về tính không thể chấp nhận. Đâymột phương thức tố tụng bên bị kiện có thể viện dẫn để yêu cầu tòa án bác bỏ đơn kiện không cần xét đến nội dung, những lỗi về hình thức hoặc thủ tục.

    • La défense a invoqué une exception d'irrecevabilité. (Bên bị đơn đã viện dẫn ngoại lệ về tính không thể chấp nhận.)
  • "Fin de non-recevoir": Một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa, chỉ lý do để bác bỏ một yêu cầu không xét xử.

    • Opposer une fin de non-recevoir à une action en justice. (Đưa ra lý do bác bỏ đối với một vụ kiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Irrecevable (tính từ): Không thể chấp nhận được, không thể thụ lý.

    • La requête est déclarée irrecevable. (Đơn yêu cầu bị tuyên bốkhông thể chấp nhận.)
  • Recevabilité (danh từ giống cái): Tính có thể chấp nhận, tính khả thụ lý. (Từ trái nghĩa)

    • Vérifier la recevabilité d'un pourvoi. (Kiểm tra tính có thể chấp nhận của một đơn kháng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fin de non-recevoir (cụm danh từ): Lý do bác bỏ (một yêu cầu).
  • Inadmissibilité (danh từ giống cái): Tính không thể chấp nhận. (Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ pháp lý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Prononcer l'irrecevabilité: Tuyên bố tính không thể chấp nhận.

    • Le juge a prononcé l'irrecevabilité de la demande. (Thẩm phán đã tuyên bố tính không thể chấp nhận của đơn yêu cầu.)
  • Soulever l'irrecevabilité: Đưa ra/viện dẫn lý do về tính không thể chấp nhận.

    • La partie adverse peut soulever l'irrecevabilité à tout moment. (Bên đối phương có thể đưa ra lý do về tính không thể chấp nhận bất cứ lúc nào.)
irrecevabilité

La proposition a été rejetée pour cause d'irrecevabilité.

danh từ giống cái
  1. tính không thể chấp nhận