irrecevabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể chấp nhận: Tình trạng của một yêu cầu, đơn kiện, hoặc lập luận bị coi là không đủ điều kiện để được xem xét về mặt nội dung vì không tuân thủ các quy định về hình thức, thủ tục hoặc thời hạn.
- Sự bất khả thụ lý: Trong pháp lý, đây là một phán quyết hoặc căn cứ để từ chối thụ lý một đơn từ hoặc khiếu nại vì những khiếm khuyết về mặt thủ tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tribunal a prononcé l'irrecevabilité de la plainte. (Tòa án đã tuyên bố tính không thể chấp nhận của đơn khiếu nại.)
- L'irrecevabilité de leur demande est due à un délai dépassé. (Tính không thể chấp nhận đơn yêu cầu của họ là do quá thời hạn.)
- L'avocat a soulevé une exception d'irrecevabilité. (Luật sư đã đưa ra một ngoại lệ về tính không thể chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exception d'irrecevabilité": Ngoại lệ về tính không thể chấp nhận. Đây là một phương thức tố tụng mà bên bị kiện có thể viện dẫn để yêu cầu tòa án bác bỏ đơn kiện mà không cần xét đến nội dung, vì những lỗi về hình thức hoặc thủ tục.
- La défense a invoqué une exception d'irrecevabilité. (Bên bị đơn đã viện dẫn ngoại lệ về tính không thể chấp nhận.)
"Fin de non-recevoir": Một thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa, chỉ lý do để bác bỏ một yêu cầu mà không xét xử.
- Opposer une fin de non-recevoir à une action en justice. (Đưa ra lý do bác bỏ đối với một vụ kiện.)
Biến thể và từ liên quan
Irrecevable (tính từ): Không thể chấp nhận được, không thể thụ lý.
- La requête est déclarée irrecevable. (Đơn yêu cầu bị tuyên bố là không thể chấp nhận.)
Recevabilité (danh từ giống cái): Tính có thể chấp nhận, tính khả thụ lý. (Từ trái nghĩa)
- Vérifier la recevabilité d'un pourvoi. (Kiểm tra tính có thể chấp nhận của một đơn kháng cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Fin de non-recevoir (cụm danh từ): Lý do bác bỏ (một yêu cầu).
- Inadmissibilité (danh từ giống cái): Tính không thể chấp nhận. (Thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ pháp lý).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Prononcer l'irrecevabilité: Tuyên bố tính không thể chấp nhận.
- Le juge a prononcé l'irrecevabilité de la demande. (Thẩm phán đã tuyên bố tính không thể chấp nhận của đơn yêu cầu.)
Soulever l'irrecevabilité: Đưa ra/viện dẫn lý do về tính không thể chấp nhận.
- La partie adverse peut soulever l'irrecevabilité à tout moment. (Bên đối phương có thể đưa ra lý do về tính không thể chấp nhận bất cứ lúc nào.)
danh từ giống cái
- tính không thể chấp nhận