irrecognizable

/i'rekəgnaizəbl/
Học thuật
Thân thiện
irrecognizable

The old house was completely irrecognizable after the renovation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nhận ra được: Trạng thái của một người, vật, hoặc nơi chốn đã thay đổi nhiều đến mức không còn có thể nhận biết được so với hình dạng, diện mạo hoặc đặc điểm trước đây.
    • Không thể công nhận được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Không thể được thừa nhận hoặc chấp nhận hợp lệ hoặc đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the fire, the house was completely irrecognizable. (Sau trận hỏa hoạn, ngôi nhà đã hoàn toàn không thể nhận ra được.)
    • He had grown a beard and lost so much weight that he was almost irrecognizable. (Anh ấy đã để râu sụt cân nhiều đến mức gần như không thể nhận ra.)
    • The theory, in its current form, is irrecognizable to the original author. (Lý thuyết, trong hình thức hiện tại, không thể công nhận được đối với tác giả gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something irrecognizable": làm cho cái đó trở nên không thể nhận ra.
    • The accident rendered the car irrecognizable. (Tai nạn đã làm chiếc xe trở nên không thể nhận ra.)
  • "virtually/almost irrecognizable": hầu như/ gần như không thể nhận ra.
    • The city center is virtually irrecognizable after the renovation. (Trung tâm thành phố hầu như không thể nhận ra sau đợt cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecognizable (tính từ): (Từ phổ biến hơn) Không thể nhận ra được. Đây từ đồng nghĩa được sử dụng thường xuyên hơn "irrecognizable".
    • Her face was unrecognizable under the heavy makeup. (Khuôn mặt ấy không thể nhận ra dưới lớp trang điểm dày.)
  • Recognition (danh từ): Sự công nhận; sự nhận ra.
  • Recognize (động từ): Công nhận; nhận ra.
Từ đồng nghĩa
  • Unidentifiable: Không thể nhận dạng được.
  • Unfamiliar: Không quen thuộc, xa lạ.
  • Changed beyond recognition: Thay đổi đến mức không thể nhận ra.
Lưu ý về từ vựng
  • "Irrecognizable" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "unrecognizable" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều với cùng một nghĩa chính ("không thể nhận ra được"). Người học nên ưu tiên sử dụng "unrecognizable".
  • Tiền tố "ir-" trong trường hợp này một biến thể của tiền tố phủ định "in-", được sử dụng trước các từ bắt đầu bằng chữ "r".
irrecognizable

The old house was completely irrecognizable after the renovation.

tính từ
  1. không thể công nhận được
  2. không thể nhận ra được