irrecoverableness
/,iri'kʌvərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể lấy lại được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó đã mất và không thể thu hồi, khôi phục hoặc lấy lại được.
- Tính không thể cứu chữa được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một tình huống, tình trạng hoặc thiệt hại đã vượt quá khả năng khắc phục, sửa chữa hoặc phục hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irrecoverableness of the lost data was a major blow to the research team. (Tính không thể lấy lại được của dữ liệu đã mất là một đòn giáng mạnh vào nhóm nghiên cứu.)
- Doctors acknowledged the irrecoverableness of the patient's condition. (Các bác sĩ thừa nhận tính không thể cứu chữa được trong tình trạng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính: Thường dùng để mô tả các khoản nợ hoặc tài sản không thể thu hồi.
- The company had to write off the debt due to its irrecoverableness. (Công ty buộc phải xóa sổ khoản nợ do tính không thể thu hồi được của nó.)
Trong ngữ cảnh triết học hoặc cảm xúc: Có thể mô tả sự mất mát vĩnh viễn về tinh thần hoặc cơ hội.
- He pondered the irrecoverableness of his youth. (Anh ấy suy ngẫm về tính không thể lấy lại được của tuổi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrecoverable (tính từ): không thể lấy lại, không thể cứu chữa.
- The loss was irrecoverable. (Sự mất mát đó là không thể lấy lại được.)
- Irrecoverably (trạng từ): một cách không thể lấy lại, một cách không thể cứu chữa.
- The data was irrecoverably lost. (Dữ liệu đã bị mất một cách không thể lấy lại.)
Từ đồng nghĩa
- Irretrievability: tính không thể thu hồi lại được.
- Irreparability: tính không thể sửa chữa được.
- Hopelessness: tính vô vọng (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Recoverability: tính có thể lấy lại/phục hồi được.
- Restorability: tính có thể khôi phục được.
danh từ
- tính không thể lấy lại được
- tính không thể cứu chữa được