irrecusable
/,iri'kju:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bác bỏ được, không thể từ chối được: Dùng để mô tả một bằng chứng, lý lẽ, lời khai hoặc quyền lợi nào đó có tính chất mạnh mẽ, hiển nhiên đến mức không thể phủ nhận hoặc từ chối một cách hợp lý được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The witness provided irrecusable evidence that changed the course of the trial. (Nhân chứng đã cung cấp bằng chứng không thể bác bỏ được, làm thay đổi diễn biến của phiên tòa.)
- His logic was so clear and irrecusable that everyone had to agree with his conclusion. (Lập luận của anh ấy rõ ràng và không thể bác bỏ đến mức mọi người đều phải đồng ý với kết luận của anh.)
- She has an irrecusable right to the property under the law. (Theo luật, cô ấy có quyền không thể từ chối được đối với tài sản đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả chứng cứ hoặc lời khai có giá trị pháp lý rất cao, buộc tòa án phải thừa nhận.
- The signed contract is an irrecusable document in this dispute. (Hợp đồng đã ký là một tài liệu không thể bác bỏ được trong vụ tranh chấp này.)
Trong tranh luận học thuật: Chỉ một luận điểm hoặc dữ liệu có căn cứ vững chắc, khiến đối phương không có cơ sở để phản bác.
- The scientific data from the experiment is irrecusable and supports the theory. (Dữ liệu khoa học từ thí nghiệm là không thể bác bỏ và ủng hộ cho học thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrefutable (adj): Không thể bác bỏ, không thể chối cãi. (Từ đồng nghĩa gần nhất, phổ biến hơn).
- Incontrovertible (adj): Hiển nhiên, không thể tranh cãi.
- Unassailable (adj): Vững chắc, không thể công kích/bác bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Unquestionable: Không thể nghi ngờ.
- Indisputable: Không thể tranh cãi.
- Conclusive: Mang tính kết luận, dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
- "Irrecusable" là một từ có tính học thuật và trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc tranh luận chính thức. Trong hội thoại thông thường, "irrefutable" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh tính chất khách quan và bắt buộc phải chấp nhận của đối tượng được mô tả, chứ không chỉ đơn thuần là "mạnh" hay "thuyết phục".