irredentist
/,iri'dentist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa phục thổ: Một người ủng hộ hoặc vận động cho việc thu hồi các vùng lãnh thổ mà họ cho là thuộc về dân tộc hoặc quốc gia mình, dựa trên lý do lịch sử, dân tộc, hoặc văn hóa.
- Người chủ trương đòi lại đất đai: Một người có quan điểm chính trị nhằm đòi lại chủ quyền đối với những vùng đất bị mất hoặc bị tách rời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a prominent irredentist who campaigned for the return of the lost provinces. (Ông ấy là một nhà phục thổ nổi bật đã vận động cho việc trả lại các tỉnh đã mất.)
- The political party was founded by irredentists seeking to reunify the ethnic population across the border. (Đảng chính trị này được thành lập bởi những người theo chủ nghĩa phục thổ tìm cách thống nhất lại dân tộc của họ vượt qua biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "irredentist claims": những yêu sách đòi lại lãnh thổ.
- The conflict was fueled by long-standing irredentist claims. (Xung đột được tiếp thêm sức mạnh bởi những yêu sách phục thổ lâu đời.)
- "irredentist movement": phong trào phục thổ.
- The irredentist movement gained significant support among the diaspora. (Phong trào phục thổ giành được sự ủng hộ đáng kể trong cộng đồng người nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Irredentism (danh từ): Chủ nghĩa phục thổ; học thuyết hoặc chính sách đòi lại các vùng lãnh thổ.
- The policy was based on a dangerous form of irredentism. (Chính sách này dựa trên một hình thức chủ nghĩa phục thổ nguy hiểm.)
- Irredenta (danh từ): Vùng lãnh thổ bị mất mà những người theo chủ nghĩa phục thổ muốn đòi lại.
- The region was considered an irredenta by the neighboring country. (Vùng này được nước láng giềng coi là một vùng đất cần phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Revanchist (danh từ): Người theo chủ nghĩa phục thù (thường nhấn mạnh việc trả thù và lấy lại lãnh thổ đã mất sau chiến tranh).
- Annexationist (danh từ): Người chủ trương sáp nhập (tập trung vào việc mở rộng lãnh thổ, có thể không nhất thiết dựa trên lý do lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'irredentist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'irredentist')
danh từ
- (sử học) người chủ trương đòi lại nước Y những vùng của người Y
- (chính trị) người chủ trương đòi lại đất