irreducibleness
/'iri,dju:sə'biliti/ Cách viết khác : (irreducibleness) /,iri'dju:səblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản: Chất lượng của một thứ gì đó không thể bị giảm đi, đơn giản hóa hoặc thu nhỏ hơn nữa.
- Tính không thể làm thay đổi hình dạng được: Trạng thái không thể bị biến đổi thành một hình dạng hoặc hình thức khác.
- (Toán học) Tính tối giản, tính không rút gọn được: Thuộc tính của một phân số, đa thức hoặc biểu thức toán học không thể được đơn giản hóa thêm nữa.
- (Y học) Sự không thể làm trở lại như cũ: Tình trạng (thường của một khối u hoặc chỗ trật khớp) không thể được phục hồi hoặc đưa về trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irreducibleness of the problem made it a true challenge for the team. (Tính không thể giảm bớt của vấn đề khiến nó trở thành một thách thức thực sự cho nhóm.)
- In algebra, the irreducibleness of a polynomial is a key concept. (Trong đại số, tính không rút gọn được của một đa thức là một khái niệm then chốt.)
- The doctor noted the irreducibleness of the hernia, requiring immediate surgery. (Bác sĩ ghi nhận sự không thể làm trở lại như cũ của chỗ thoát vị, đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mathematical irreducibleness": Tính tối giản trong toán học, thường dùng để mô tả các phân số hoặc đa thức ở dạng đơn giản nhất.
- The proof relied on the irreducibleness of the equation over the rational numbers. (Chứng minh dựa vào tính không rút gọn được của phương trình trên tập số hữu tỷ.)
"Conceptual irreducibleness": Tính không thể quy giản về mặt khái niệm, khi một ý tưởng hoặc hiện tượng không thể được giải thích đầy đủ bằng các thành phần đơn giản hơn.
- Philosophers debate the irreducibleness of consciousness to mere physical processes. (Các nhà triết học tranh luận về tính không thể quy giản của ý thức thành chỉ những quá trình vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Irreducible (adj): Không thể giảm bớt, không thể rút gọn.
- an irreducible minimum (mức tối thiểu không thể giảm)
- Irreducibility (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "irreducibleness".
- The irreducibility of the data set was confirmed. (Tính không thể thu gọn của tập dữ liệu đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisibility: Tính không thể chia cắt.
- Incompressibility: Tính không thể nén, tính không thể thu gọn.
- Unsimplifiability: Tính không thể đơn giản hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "irreducibleness".)
danh từ
- tính không thể giảm bớt, tính không thể làm thành đơn giản, tính không thể làm nhỏ hơn
- tính không thể làm thay đổi hình dạng được
- (toán học) tính tối giản, tính không rút gọn được
- (y học) sự không thể làm trở lại như cũ